préchauffage

Học thuật
Thân thiện
préchauffage

Le technicien effectue le préchauffage du moteur avant le test.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Sự nung trước, sự nung nóng sơ bộ: Hành động làm nóng một vật thể, một chất liệu hoặc một không gian trước khi bắt đầu một quá trình chính, nhằm đạt được nhiệt độ thích hợp hoặc chuẩn bị cho giai đoạn tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le préchauffage du four est essentiel pour une cuisson uniforme. (Việc làm nóng trướccần thiết để nướng chín đều.)
    • Le moteur nécessite un temps de préchauffage par temps froid. (Động cơ cần một khoảng thời gian để làm nóng sơ bộ khi trời lạnh.)
    • Avant de souder, le préchauffage de la pièce métallique est recommandé. (Trước khi hàn, việc nung nóng sơ bộ chi tiết kim loại được khuyến nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Temps de préchauffage": thời gian làm nóng trước.

    • Le temps de préchauffage de cet appareil est de deux minutes. (Thời gian làm nóng trước của thiết bị nàyhai phút.)
  • "Cycle de préchauffage": chu trình làm nóng sơ bộ.

    • La machine lance automatiquement son cycle de préchauffage. (Máy tự động khởi động chu trình làm nóng sơ bộ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Préchauffer (động từ): làm nóng trước, nung nóng sơ bộ.

    • Il faut préchauffer le plat avant d'y verser la pâte. (Cần phải làm nóng trước khuôn trước khi đổ bột vào.)
  • Préchauffeur (danh từ giống đực): thiết bị làm nóng trước.

    • Le préchauffeur d'air améliore le rendement de la chaudière. (Thiết bị làm nóng không khí trước cải thiện hiệu suất của hơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Chauffage préalable: sự làm nóng trước.
  • Mise en température: việc đưa (vật) đến nhiệt độ yêu cầu.
Các cụm từ liên quan
  • Phase de préchauffage: giai đoạn làm nóng trước.

    • La phase de préchauffage est maintenant terminée. (Giai đoạn làm nóng trước hiện đã kết thúc.)
  • Fonction de préchauffage: chức năng làm nóng trước.

    • Ce lave-linge possède une fonction de préchauffage de l'eau. (Máy giặt này chức năng làm nóng nước trước.)
préchauffage

Le technicien effectue le préchauffage du moteur avant le test.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) sự nung trước, sự nung nóng sơ bộ