précocité

Học thuật
Thân thiện
précocité

Un enfant montre une précocité en lisant un livre pour adultes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự chín sớm; sự phát triển sớm: Chỉ trạng thái hoặc hiện tượng một cái gì đó (như trái cây, khả năng, sự phát triển của con người) xảy ra hoặc đạt được trước thời điểm bình thường hoặc dự kiến.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La précocité des cerises cette année est due au climat doux. (Sự chín sớm của quả anh đào năm nay là do khí hậu ôn hòa.)
    • On remarque une grande précocité intellectuelle chez cet enfant. (Người ta nhận thấy một sự phát triển trí tuệ rất sớmđứa trẻ này.)
    • La précocité de sa carrière artistique est impressionnante. (Sự phát triển sớm trong sự nghiệp nghệ thuật của ấy thật ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "précocité scolaire": sự phát triển sớm về mặt học tập, chỉ một đứa trẻ khả năng học tập vượt trước so với độ tuổi.

    • Sa précocité scolaire a nécessité un programme éducatif adapté. (Sự phát triển sớm về học tập của cháu đã đòi hỏi một chương trình giáo dục phù hợp.)
  • "précocité sexuelle": sự dậy thì sớm.

    • Les médecins étudient les causes de la précocité sexuelle. (Các bác sĩ đang nghiên cứu nguyên nhân của hiện tượng dậy thì sớm.)
Biến thể từ gần giống
  • Précoce (tính từ): sớm, chín sớm, phát triển sớm.

    • un enfant précoce (một đứa trẻ phát triển sớm)
    • des fruits précoces (những trái cây chín sớm)
  • Précocement (trạng từ): một cách sớm sủa.

    • Il a précocement montré des talents pour la musique. (Cậu ấy đã sớm bộc lộ tài năng âm nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Maturité précoce: sự trưởng thành sớm.
  • Développement anticipé: sự phát triển trước thời hạn.
Từ trái nghĩa
  • Tardiveté: sự chín muộn, sự phát triển chậm.
  • Retard: sự chậm trễ.
précocité

Un enfant montre une précocité en lisant un livre pour adultes.

danh từ giống cái
  1. sự chín sớm; sự phát triển sớm