précompter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Khấu trừ trước: Hành động trừ đi một khoản tiền từ một số tiền lớn hơn (thườngtiền lương, tiền thanh toán) trước khi số tiền còn lại được trao cho người nhận. Khoản khấu trừ này thường dành cho các nghĩa vụ tài chính bắt buộc.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • L'employeur doit précompter les cotisations sociales sur le salaire brut. (Người sử dụng lao động phải khấu trừ trước các khoản đóng góp bảo hiểm xã hội từ tiền lương gộp.)
    • La somme précomptée pour l'impôt sur le revenu apparaît sur votre fiche de paie. (Số tiền đã được khấu trừ trước cho thuế thu nhập sẽ hiển thị trên phiếu lương của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "précompter une avance": khấu trừ trước một khoản tạm ứng.
    • L'avance sur salaire vous sera précomptée sur le prochain versement. (Khoản tạm ứng lương sẽ bị khấu trừ trước trong đợt thanh toán tiếp theo của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Précompte (danh từ): khoản khấu trừ trước.
    • Le précompte professionnel est un impôt retenu à la source. (Khoản khấu trừ trước chuyên nghiệpmột loại thuế được khấu trừ tại nguồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Retenir (à la source): khấu trừ (tại nguồn).
  • Déduire: khấu trừ, trừ đi.
Từ trái nghĩa
  • Ajouter: thêm vào.
  • Verser intégralement: thanh toán toàn bộ.
ngoại động từ
  1. khấu trừ (phần tiền lương phải đóng góp vào qũy bảo hiểm xã hội...)