préconception

Học thuật
Thân thiện
préconception

Une personne remet en question sa propre préconception lors d'une discussion.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Định kiến: Một ý kiến hoặc thái độ đã được hình thành trước khi đủ thông tin hoặc kinh nghiệm, thường dẫn đến sự đánh giá không công bằng.
    • Thành kiến có sẵn: Một niềm tin hoặc giả định được thiết lập từ trước, có thể ảnh hưởng đến cách nhìn nhận sự việc một cách khách quan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il est important de lutter contre ses propres préconceptions. (Việc chống lại những định kiến của chính mìnhrất quan trọng.)
    • Son analyse est faussée par ses préconceptions sur le sujet. (Phân tích của anh ấy bị bóp méo bởi những định kiến của anh ấy về chủ đề này.)
    • Aborder une nouvelle culture sans préconception permet de mieux l'apprécier. (Tiếp cận một nền văn hóa mới không định kiến cho phép ta đánh giá tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Partir sans préconception": Bắt đầu khôngý định định trước, với tâm thế cởi mở.

    • Pour une médiation réussie, il faut partir sans préconception. (Để hòa giải thành công, cần phải bắt đầu không định kiến.)
  • "Vaincre ses préconceptions": Vượt qua, khắc phục những định kiến của bản thân.

    • Un bon journaliste doit vaincre ses préconceptions pour rapporter les faits. (Một nhà báo giỏi phải vượt qua những định kiến của mình để tường thuật sự kiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Préconçu (tính từ): Được nghĩ ra trước, có sẵn trong đầu.

    • Une idée préconçue (một ý tưởng định kiến, một thành kiến).
  • Préjugé (danh từ giống đực): Thành kiến, định kiến. (Từ đồng nghĩa gần nhất).

    • Il faut combattre les préjugés raciaux. (Cần phải chống lại những định kiến chủng tộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Préjugé: Thành kiến.
  • Idée préconçue: Ý nghĩ định sẵn, thành kiến.
  • A priori: (Danh từ) Nhận định trước, thành kiến.
  • Parti pris: Thái độ thiên vị, định kiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Avoir des œillères (nghĩa bóng): tầm nhìn hạn hẹp, bị định kiến che mắt.

    • Il refuse toute discussion car il a des œillères. (Anh ta từ chối mọi thảo luận bị định kiến che mắt.)
  • Juger sur des apparences: Đánh giá dựa trên vẻ bề ngoài (một dạng định kiến).

    • Il ne faut pas juger les gens sur des apparences. (Không nên đánh giá người khác dựa trên vẻ bề ngoài.)
préconception

Une personne remet en question sa propre préconception lors d'une discussion.

danh từ giống cái
  1. định kiến