précordial
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) vùng trước tim: Mô tả vị trí giải phẫu nằm ở phía trước của tim, cụ thể là vùng ngực phía trước, ngay trên tim.
- (Cảm giác) ở vùng trước tim: Mô tả cảm giác, đặc biệt là cơn đau, xuất phát hoặc được cảm nhận ở vùng ngực phía trước tim.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le médecin a palpé la région précordiale du patient. (Bác sĩ đã sờ nắn vùng trước tim của bệnh nhân.)
- Une douleur précordiale soudaine peut être un signe d'alerte. (Một cơn đau ở vùng trước tim đột ngột có thể là một dấu hiệu cảnh báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong y học lâm sàng: Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả vị trí của các triệu chứng (như đau, tức) khi bệnh nhân khai báo bệnh sử, giúp bác sĩ chẩn đoán phân biệt các vấn đề về tim mạch với các bệnh lý khác ở ngực.
- Le patient décrit une sensation précordiale de serrement. (Bệnh nhân mô tả một cảm giác ở vùng trước tim như bị thắt chặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Précordialgie (danh từ giống cái): Chứng đau ở vùng trước tim.
- Une précordialgie bénigne est souvent liée au stress. (Một chứng đau vùng trước tim lành tính thường liên quan đến căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Rétrosternal (tính từ): Sau xương ức. (Từ này mô tả một vùng tương tự nhưng nhấn mạnh vào vị trí phía sau xương ức hơn là trực tiếp trước tim).
tính từ
- (ở vùng) trước tim
- Douleur précordialeđau trước tim