prédestiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Tôn giáo) Định trước số mệnh: Chỉ hành động của một thế lực siêu nhiên (thườngThượng đế) quyết định trước số phận, đặc biệtsự cứu rỗi hay định mệnh vĩnh cửu của một người.
    • Dành trước, xếp đặt sẵn: Chỉ việc được chuẩn bị hoặc định sẵn cho một mục đích, vai trò hoặc kết quả cụ thể nào đó từ trước.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Certaines doctrines religieuses croient que Dieu prédestine certains êtres au salut. (Một số giáotôn giáo tin rằng Chúa định trước số phận cứu rỗi cho một số người.)
    • Ses talents précoces la prédestinaient à une grande carrière musicale. (Tài năng sớm nở của ấy dường như đã định sẵn cho một sự nghiệp âm nhạc lớn.)
    • Ce bâtiment était prédestiné à devenir un musée. (Tòa nhà này đã được dành sẵn để trở thành một bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être prédestiné à (quelque chose / faire quelque chose): Được định sẵn, được tiền định cho (việc gì / làm gì). Đâycấu trúc phổ biến nhất, thườngdạng bị động.
    • Il semblait être prédestiné à un avenir brillant. (Anh ấy dường như được định sẵn cho một tương lai rạng rỡ.)
    • Elle est prédestinée à reprendre l'entreprise familiale. ( ấy được xếp đặt sẵn để tiếp quản doanh nghiệp gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Prédestination (danh từ giống cái): Sự tiền định, thuyết tiền định.
    • La prédestination est un concept théologique important. (Thuyết tiền địnhmột khái niệm thần học quan trọng.)
  • Prédestiné, e (tính từ): Được định sẵn, được tiền định.
    • Une rencontre prédestinée. (Một cuộc gặp gỡ định mệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Destiner: Dành cho, định cho (ít mang sắc thái tôn giáo hoặc số phận mạnh mẽ bằng).
  • Préparer: Chuẩn bị, sắp đặt.
  • Préordonner: Quy định trước, sắp đặt trước (từ trang trọng, thường dùng trong bối cảnh tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "prédestiner")

ngoại động từ
  1. (tôn giáo) định trước số mệnh (của ai)
  2. dành trước, xếp đặt sẵn