prédigestion

Học thuật
Thân thiện
prédigestion

La prédigestion se produit dans le premier estomac de la vache.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự tiêu hóa trước: Quá trình xửhoặc phân hủy sơ bộ thức ăn trước khi đi vào hệ tiêu hóa chính thức của cơ thể. Quá trình này có thể xảy ra nhờ các enzyme bên ngoài hoặc các phương pháp chế biến.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La prédigestion des aliments par la cuisson les rend plus faciles à absorber. (Sự tiêu hóa trước thức ăn bằng cách nấu chín làm cho chúng dễ hấp thụ hơn.)
    • Certains animaux utilisent la prédigestion pour nourrir leurs petits. (Một số loài động vật sử dụng sự tiêu hóa trước để nuôi con non của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghệ thực phẩm, thuật ngữ này có thể đề cập đến các quy trình xửenzyme để phân hủy một phần các thành phần phức tạp (như protein hoặc tinh bột) trước khi tiêu thụ hoặc chế biến tiếp.
    • La prédigestion industrielle des protéines de soja améliore leur valeur nutritionnelle. (Sự tiêu hóa trước công nghiệp các protein đậu nành làm tăng giá trị dinh dưỡng của chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Prédigérer (động từ): tiêu hóa trước.
    • Il est difficile de prédigérer certaines fibres. (Rất khó để tiêu hóa trước một số loại chất .)
Từ đồng nghĩa
  • Digestion préalable: sự tiêu hóa trước.
  • Prétraitement digestif: xửtrước bằng tiêu hóa.
Lưu ý
  • Từ nàydanh từ giống cái, số nhiềuprédigestions.
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, dinh dưỡng học công nghệ thực phẩm hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
prédigestion

La prédigestion se produit dans le premier estomac de la vache.

danh từ giống cái
  1. (số nhiều) sự tiêu hóa trước