prédigestion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tiêu hóa trước: Quá trình xử lý hoặc phân hủy sơ bộ thức ăn trước khi nó đi vào hệ tiêu hóa chính thức của cơ thể. Quá trình này có thể xảy ra nhờ các enzyme bên ngoài hoặc các phương pháp chế biến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La prédigestion des aliments par la cuisson les rend plus faciles à absorber. (Sự tiêu hóa trước thức ăn bằng cách nấu chín làm cho chúng dễ hấp thụ hơn.)
- Certains animaux utilisent la prédigestion pour nourrir leurs petits. (Một số loài động vật sử dụng sự tiêu hóa trước để nuôi con non của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong công nghệ thực phẩm, thuật ngữ này có thể đề cập đến các quy trình xử lý enzyme để phân hủy một phần các thành phần phức tạp (như protein hoặc tinh bột) trước khi tiêu thụ hoặc chế biến tiếp.
- La prédigestion industrielle des protéines de soja améliore leur valeur nutritionnelle. (Sự tiêu hóa trước công nghiệp các protein đậu nành làm tăng giá trị dinh dưỡng của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Prédigérer (động từ): tiêu hóa trước.
- Il est difficile de prédigérer certaines fibres. (Rất khó để tiêu hóa trước một số loại chất xơ.)
Từ đồng nghĩa
- Digestion préalable: sự tiêu hóa trước.
- Prétraitement digestif: xử lý trước bằng tiêu hóa.
Lưu ý
- Từ này là danh từ giống cái, số nhiều là prédigestions.
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như sinh học, dinh dưỡng học và công nghệ thực phẩm hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống cái
- (số nhiều) sự tiêu hóa trước