prédilection

Học thuật
Thân thiện
prédilection

L'enfant a une prédilection pour les crayons de couleur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ưa thích đặc biệt: Chỉ một sở thích hoặc sự thiên vị rõ ràng, mạnh mẽ đối với một người, một vật hoặc một hoạt động nào đó so với những thứ khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle a une prédilection pour le chocolat noir. ( ấy sự ưa thích đặc biệt với sô-cô-la đen.)
    • Sa prédilection pour la musique classique est bien connue. (Sự ưa thích đặc biệt của anh ấy dành cho nhạc cổ điểnđiều đã được biết đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "de prédilection": được ưa thích hơn hết, được ưu tiên lựa chọn.
    • C'est son café de prédilection. (Đóquán phê được anh ấy ưa thích hơn hết.)
    • Son instrument de prédilection est le piano. (Nhạc cụ được ấy ưa thích hơn hếtđàn piano.)
Biến thể từ gần giống
  • Préférence (n.f): sự ưa thích, sự thích hơn (nghĩa gần, nhưng thường nhẹ hơn "prédilection").
  • Affinité (n.f): sự cảm tình, sự tương hợp (có thể dùng cho sở thích hoặc tính cách).
  • Penchant (n.m): khuynh hướng, sự thiên về.
Từ đồng nghĩa
  • Préférence marquée: sự ưa thích rõ rệt.
  • Faiblesse: điểm yếu, sự thích thú đặc biệt (theo nghĩa bóng).
  • Attirance: sự thu hút, sự hấp dẫn.
Từ trái nghĩa
  • Aversion (n.f): ác cảm, sự ghét.
  • Répugnance (n.f): sự ghê tởm.
  • Dégoût (n.m): sự chán ghét.
prédilection

L'enfant a une prédilection pour les crayons de couleur.

danh từ giống cái
  1. sự ưa thích đặc biệt
    • Avoir de la prédilection pour la peinture
      ưa thích đặc biệt môn hội họa
    • de prédilection
      ưa thích hơn hết
    • Livre de prédilection
      quyển sách ưa thích hơn hết