prédisposer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Chuẩn bị cho, mở đường cho, tạo điều kiện thuận lợi cho: Hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó dễ bị, dễ mắc phải, hoặc dễ chấp nhận một điều gì đó trong tương lai. Nó thường chỉ một yếu tố tạo nền tảng hoặc xu hướng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La mauvaise hygiène prédispose aux maladies. (Vệ sinh không tốt mở đường cho bệnh tật.)
- Son éducation l'a prédisposé à la tolérance. (Nền giáo dục của anh ấy đã chuẩn bị cho anh tinh thần khoan dung.)
- Ces facteurs génétiques prédisposent au diabète. (Các yếu tố di truyền này tạo điều kiện thuận lợi cho bệnh tiểu đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cấu trúc "prédisposer quelqu'un à (faire) quelque chose": Chuẩn bị/tạo điều kiện cho ai đó (làm) việc gì đó.
- Ses lectures l'ont prédisposé à comprendre la philosophie. (Những cuốn sách anh ấy đọc đã chuẩn bị cho anh hiểu về triết học.)
- Dạng bị động "être prédisposé à": Được chuẩn bị sẵn, có khuynh hướng tự nhiên đối với.
- Il est prédisposé aux allergies. (Anh ấy có cơ địa dễ bị dị ứng.)
Biến thể và từ gần giống
- Prédisposition (danh từ giống cái): Sự chuẩn bị sẵn, khuynh hướng, thiên hướng.
- Avoir une prédisposition pour la musique. (Có năng khiếu/năng lực bẩm sinh với âm nhạc.)
- Prédisposant, e (tính từ): Có tính chất tạo điều kiện, chuẩn bị.
- Un facteur prédisposant. (Một yếu tố tạo điều kiện.)
Từ đồng nghĩa
- Préparer: Chuẩn bị (nghĩa chung, rộng hơn).
- Incliner: Khiến có khuynh hướng, thiên về.
- Prévenir (trong một số ngữ cảnh y học): Ngăn ngừa bằng cách chuẩn bị trước (nhưng "prédisposer" nhấn mạnh đến việc tạo ra nguy cơ hơn là ngăn chặn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Các cách dùng chính được thể hiện qua cấu trúc với giới từ "à" như trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến đặc thù nào sử dụng từ "prédisposer" một cách cố định.)
ngoại động từ
- chuẩn bị cho, mở đường cho
- La mauvaise hygiène prédispose aux maladiesvệ sinh không tốt mở đường cho bệnh tật