prédominer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Trội hơn, chiếm ưu thế: Chỉ việc một yếu tố, đặc điểm hoặc ảnh hưởng nào đó có tầm quan trọng, sức mạnh hoặc số lượng lớn hơn hẳn so với những yếu tố khác trong cùng một nhóm hoặc tình huống.
- Là chủ yếu, là nổi bật nhất: Diễn tả điều gì đó là yếu tố chính, nổi trội hoặc được tìm thấy nhiều nhất trong một bối cảnh cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Dans cette forêt, les chênes prédominent. (Trong khu rừng này, cây sồi chiếm ưu thế.)
- Un sentiment d'inquiétude prédomine dans la population. (Một cảm giác lo lắng chiếm ưu thế trong dân chúng.)
- Les tons bleus prédominent dans ce tableau. (Các tông màu xanh lam là chủ đạo trong bức tranh này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire prédominer" (cụm động từ): Làm cho cái gì đó chiếm ưu thế, ưu tiên cái gì.
- Il faut faire prédominer l'intérêt général. (Cần phải ưu tiên lợi ích chung.)
"Laisser prédominer" (cụm động từ): Để cho cái gì đó chiếm ưu thế.
- Il ne faut pas laisser prédominer la peur. (Không nên để cho nỗi sợ hãi chiếm ưu thế.)
Biến thể và từ gần giống
Prédominant, prédominante (tính từ): chiếm ưu thế, trội hơn.
- une couleur prédominante (một màu sắc chủ đạo)
- une opinion prédominante (một ý kiến chiếm ưu thế)
Prédominance (danh từ giống cái): ưu thế, sự trội hơn.
- la prédominance de l'économie sur la politique (ưu thế của kinh tế so với chính trị)
Từ đồng nghĩa
- Dominer: thống trị, chi phối (nhấn mạnh quyền lực hoặc ảnh hưởng áp đảo).
- L'emporter (sur): thắng thế, chiếm ưu thế (hơn) (thường dùng trong so sánh).
- Prévaloir: thắng thế, có hiệu lực (thường dùng cho nguyên tắc, quy tắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ "prédominer" trong tiếng Pháp. Các cách kết hợp thường gặp đã được nêu trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh động từ "prédominer").
nội động từ
- trội hơn, trội nhất, chiếm ưu thế
- Sentiment qui prédominetình cảm trội nhất