prédétermination

Học thuật
Thân thiện
prédétermination

Une carte du ciel illustre le concept de prédétermination.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Tôn giáo) Sự thiên định: Hành động hoặc quyền lực của một thực thể thần thánh (như Chúa trời) quyết định trước số phận, sự kiện hoặc kết quả của mọi việc.
    • (Triết học) Sự tiên định: Khái niệm cho rằng mọi sự kiện, quyết định hành động đều đã được định trước bởi các nguyên nhân trước đó hoặc bởi một trật tự nhân quả tất yếu, loại bỏ khả năngý chí tự do thực sự.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La prédétermination divine est un concept central dans certaines théologies. (Sự thiên định của Thượng đếmột khái niệm trung tâm trong một số thần học.)
    • Le débat entre le libre arbitre et la prédétermination préoccupe les philosophes depuis des siècles. (Cuộc tranh luận giữa ý chí tự do sự tiên định đã khiến các triết gia bận tâm trong nhiều thế kỷ.)
    • Il croyait en la prédétermination de son destin. (Anh ấy tin vào sự tiên định của số phận mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La prédétermination du salut": Sự tiên định về sự cứu rỗi (một học thuyết thần học về việc Chúa đã chọn trước ai sẽ được cứu).

    • La doctrine de la prédétermination du salut a été développée par Calvin. (Học thuyết về sự tiên định sự cứu rỗi đã được Calvin phát triển.)
  • "La prédétermination historique": Sự tiên định lịch sử (quan điểm cho rằng lịch sử diễn ra theo một quy luật hoặc kế hoạch định trước không thể tránh khỏi).

    • Certaines philosophies marxistes évoquent une forme de prédétermination historique. (Một số triết học Marx chủ nghĩa đề cập đến một dạng tiên định lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Prédéterminer (động từ): định trước, quyết định trước.

    • Les règles prédéterminent le résultat. (Các quy tắc định trước kết quả.)
  • Prédéterminé, prédéterminée (tính từ): đã được định trước, đã được tiên định.

    • Un destin prédéterminé. (Một số phận đã được định trước.)
  • Déterminisme (danh từ giống đực): thuyết định mệnh, thuyết quyết định (học thuyết triết học cho rằng mọi sự kiện đều bị quyết định bởi các nguyên nhân trước đó).

Từ đồng nghĩa
  • (Trong tôn giáo) Prédestination: sự tiền định, sự tiên định (thường dùng thay thế trong bối cảnh tôn giáo).
  • (Trong triết học) Fatalisme: thuyết định mệnh (niềm tin rằng mọi thứ đều không thể tránh khỏi).
  • Déterminisme: thuyết quyết định (nhấn mạnh vào quan hệ nhân quả hơn là ý chí thần thánh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "prédétermination".

prédétermination

Une carte du ciel illustre le concept de prédétermination.

danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) sự thiên định
  2. (triết học) sự tiên định