préencollé

Học thuật
Thân thiện
préencollé

Le boulanger utilise du papier préencollé pour étiqueter ses baguettes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • phết sẵn hồ dán: Chỉ một vật liệu (thườnggiấy, nhãn dán, tem) đã được phủ một lớp keo dính sẵnmặt sau. Người dùng chỉ cần làm ẩm hoặc bóc lớp bảo vệ ra là có thể dán ngay lập tức không cần dùng thêm keo, hồ dán.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • J'ai acheté des timbres préencollés. (Tôi đã mua những con tem phết sẵn hồ dán.)
    • Ces étiquettes sont préencollées, c'est très pratique. (Những nhãn dán này có sẵn keo, rất tiện lợi.)
    • Le papier peint n'est pas préencollé, il faut appliquer la colle soi-même. (Giấy dán tường này không có sẵn keo, phải tự bôi hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thương mại, sản xuất (văn phòng phẩm, vật liệu dán) đời sống hàng ngày để mô tả tính tiện lợi của sản phẩm.
  • Có thể dùng để mô tả đặc tính của một sản phẩm trong hướng dẫn sử dụng hoặc quảng cáo.
    • Facile à poser grâce à son dos préencollé. (Dễ dàng lắp đặt nhờ mặt sau có sẵn keo dính.)
Biến thể từ gần giống
  • Préencollage (danh từ): Hành động hoặc quy trình phết sẵn keo lên một vật liệu.
    • Le préencollage des étiquettes accélère le processus d'emballage. (Việc phết sẵn keo lên nhãn giúp đẩy nhanh quy trình đóng gói.)
Từ đồng nghĩa
  • Autocollant (tính từ/danh từ): Tự dính. (Lưu ý: "autocollant" thường chỉ những thứ lớp keo dính sẵn thường đi kèm với lớp giấy bảo vệ có thể bóc ra, trong khi "préencollé" có thể bao gồm cả loại cần làm ẩm như tem thư.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

préencollé

Le boulanger utilise du papier préencollé pour étiqueter ses baguettes.

tính từ
  1. phết sẵn hồ dán