préexister
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Có trước, tồn tại trước: Chỉ hành động hoặc trạng thái đã tồn tại từ trước một thời điểm, một sự kiện hoặc một sự vật khác.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Cette tradition préexiste à la fondation de l'État. (Truyền thống này có trước khi nhà nước được thành lập.)
- Les manuscrits qui préexistaient à l'imprimerie sont rares. (Những bản thảo tồn tại trước thời kỳ in ấn rất hiếm.)
- Le sentiment de culpabilité préexistait à l'acte. (Cảm giác tội lỗi đã có trước hành động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "préexister à quelque chose": tồn tại trước một cái gì đó.
- Des conflits d'intérêts peuvent préexister à la signature du contrat. (Những xung đột lợi ích có thể đã tồn tại trước khi hợp đồng được ký kết.)
Biến thể và từ gần giống
Préexistence (danh từ giống cái): Sự tồn tại trước, sự có trước.
- La préexistence de l'âme est un concept philosophique. (Sự tồn tại trước của linh hồn là một khái niệm triết học.)
Préexistant, préexistante (tính từ): Có trước, tồn tại trước.
- Une condition préexistante peut affecter l'assurance maladie. (Một tình trạng bệnh có sẵn trước đó có thể ảnh hưởng đến bảo hiểm y tế.)
Từ đồng nghĩa
- Antécéder: Xảy ra trước, đến trước (thường dùng cho sự kiện thời gian).
- Précéder: Đi trước, có trước.
Từ trái nghĩa
- Succéder: Xảy ra sau, kế tiếp.
- Suivre: Theo sau.
nội động từ
- có trước