préexister

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • trước, tồn tại trước: Chỉ hành động hoặc trạng thái đã tồn tại từ trước một thời điểm, một sự kiện hoặc một sự vật khác.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Cette tradition préexiste à la fondation de l'État. (Truyền thống này trước khi nhà nước được thành lập.)
    • Les manuscrits qui préexistaient à l'imprimerie sont rares. (Những bản thảo tồn tại trước thời kỳ in ấn rất hiếm.)
    • Le sentiment de culpabilité préexistait à l'acte. (Cảm giác tội lỗi đã trước hành động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "préexister à quelque chose": tồn tại trước một cái gì đó.
    • Des conflits d'intérêts peuvent préexister à la signature du contrat. (Những xung đột lợi ích có thể đã tồn tại trước khi hợp đồng đượckết.)
Biến thể từ gần giống
  • Préexistence (danh từ giống cái): Sự tồn tại trước, sự trước.

    • La préexistence de l'âme est un concept philosophique. (Sự tồn tại trước của linh hồnmột khái niệm triết học.)
  • Préexistant, préexistante (tính từ): trước, tồn tại trước.

    • Une condition préexistante peut affecter l'assurance maladie. (Một tình trạng bệnh có sẵn trước đó có thể ảnh hưởng đến bảo hiểm y tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Antécéder: Xảy ra trước, đến trước (thường dùng cho sự kiện thời gian).
  • Précéder: Đi trước, trước.
Từ trái nghĩa
  • Succéder: Xảy ra sau, kế tiếp.
  • Suivre: Theo sau.
nội động từ
  1. trước