préfabrication

Học thuật
Thân thiện
préfabrication

Une usine produit des éléments de construction en préfabrication.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Xây dựng) Sự đúc sẵn: Chỉ quy trình sản xuất các bộ phận, cấu kiện của một công trình (như tường, sàn, cột) trong nhà máy hoặc một địa điểm được kiểm soát trước khi vận chuyển đến công trường để lắp ráp thành công trình hoàn chỉnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La préfabrication permet de réduire les délais de construction. (Sự đúc sẵn cho phép rút ngắn thời gian thi công.)
    • Cette usine est spécialisée dans la préfabrication d'éléments en béton. (Nhà máy này chuyên về sự đúc sẵn các cấu kiện tông.)
    • L'utilisation de la préfabrication améliore la qualité et la précision des composants. (Việc sử dụng sự đúc sẵn nâng cao chất lượng độ chính xác của các bộ phận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "préfabrication lourde": sự đúc sẵn hạng nặng, thường chỉ các cấu kiện lớn, đồ sộ bằng tông.

    • Ce pont a été réalisé en utilisant la technique de la préfabrication lourde. (Cây cầu này được thực hiện bằng cách sử dụng kỹ thuật đúc sẵn hạng nặng.)
  • "préfabrication en série": sự đúc sẵn hàng loạt, sản xuất với số lượng lớn.

    • La préfabrication en série est courante pour les logements sociaux. (Sự đúc sẵn hàng loạtphổ biến cho các căn hộ xã hội.)
Biến thể từ liên quan
  • Préfabriqué (adj): được đúc sẵn, chế tạo sẵn.

    • une maison préfabriquée (một ngôi nhà được đúc/lắp ghép sẵn)
  • Préfabriquer (v): đúc sẵn, chế tạo sẵn.

    • préfabriquer des murs (đúc sẵn các bức tường)
Từ đồng nghĩa
  • Construction modulaire: xây dựng theo -đun (cách tiếp cận tương tự, nhấn mạnh tính -đun).
  • Industrialisation du bâtiment: công nghiệp hóa xây dựng (khái niệm rộng hơn, trong đó "préfabrication" là một phương pháp).
Cụm từ liên quan
  • Élément de préfabrication: cấu kiện đúc sẵn.

    • Les éléments de préfabrication arrivent sur le chantier. (Các cấu kiện đúc sẵn được chở đến công trường.)
  • Béton de préfabrication: tông dùng cho đúc sẵn.

    • Ce béton de préfabrication doit être très résistant. (Loại tông dùng cho đúc sẵn này phải rất chịu lực.)
préfabrication

Une usine produit des éléments de construction en préfabrication.

danh từ giống cái
  1. (xây dựng) sự đúc sẵn