préfacer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Viết lời tựa, viết lời giới thiệu cho (một tác phẩm): Hành động viết một bài giới thiệu, thường là ngắn gọn, đặt ở đầu một cuốn sách, một tác phẩm văn học hoặc học thuật, để giới thiệu, bình luận hoặc giới thiệu tác giả.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Un écrivain célèbre a accepté de préfacer le premier roman du jeune auteur. (Một nhà văn nổi tiếng đã đồng ý viết lời tựa cho cuốn tiểu thuyết đầu tay của tác giả trẻ.)
- L'éditeur m'a demandé de préfacer cette nouvelle édition critique. (Biên tập viên đã yêu cầu tôi viết lời giới thiệu cho ấn bản phê bình mới này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Faire préfacer un ouvrage par quelqu'un": Nhờ ai đó viết lời tựa cho một tác phẩm.
- Il a fait préfacer son essai par un expert reconnu. (Anh ấy đã nhờ một chuyên gia được công nhận viết lời tựa cho tiểu luận của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Préface (danh từ giống cái): Lời tựa, lời nói đầu.
- La préface de ce livre est très éclairante. (Lời tựa của cuốn sách này rất sáng tỏ.)
Préfacier (danh từ giống đực): Người viết lời tựa.
- Le préfacier est souvent une personnalité du même domaine. (Người viết lời tựa thường là một nhân vật trong cùng lĩnh vực.)
Từ đồng nghĩa
- Introduire (ngoại động từ): Giới thiệu (một cách chung chung, ít chuyên biệt hơn "préfacer").
- Présenter (ngoại động từ): Trình bày, giới thiệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho động từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ đặc thù nào sử dụng động từ này.)
ngoại động từ
- đề tựa
- Préfacer un livređề tựa một quyển sách