préfectoral

Học thuật
Thân thiện
préfectoral

Le préfet signe un décret préfectoral dans son bureau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) tỉnh trưởng: Chỉ những liên quan đến chức vụ, quyền hạn, hoặc cơ quan của một tỉnh trưởng (préfet) ở Pháp.
    • (Thuộc) tỉnh: Chỉ những liên quan đến cấp tỉnh, đặc biệt trong hệ thống hành chính của Pháp, nơi tỉnh trưởngđại diện của chính phủ trung ương.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une décision préfectorale a été annoncée. (Một quyết định của tỉnh trưởng đã được công bố.)
    • L'administration préfectorale gère les services de l'État dans le département. (Bộ máy hành chính tỉnh quảncác dịch vụ của nhà nướctỉnh.)
    • Il a reçu une convocation préfectorale. (Anh ấy đã nhận được một giấy triệu tập của tỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corps préfectoral": Đội ngũ tỉnh trưởng, chỉ toàn bộ các quan chức giữ chức vụ tỉnh trưởng.

    • Le corps préfectoral a été réuni en séminaire. (Đội ngũ tỉnh trưởng đã được tập hợp trong một hội thảo.)
  • "Arrêté préfectoral": Nghị định/Quyết định của tỉnh trưởng, một văn bản hành chính do tỉnh trưởng ban hành.

    • La circulation est réglementée par un arrêté préfectoral. (Giao thông được điều chỉnh bởi một nghị định của tỉnh trưởng.)
Biến thể từ liên quan
  • Préfet (danh từ): Tỉnh trưởng.
  • Préfecture (danh từ): Tòa thị chính tỉnh, trụ sở hành chính của tỉnh; cũng có thể chỉ chính đơn vị hành chính cấp tỉnh.
  • Sous-préfectoral (tính từ): (Thuộc) phó tỉnh trưởng hoặc (thuộc) quận (dưới cấp tỉnh).
Từ đồng nghĩa
  • Administratif (tính từ): (Thuộc) hành chính (nghĩa rộng hơn, không đặc thù cho cấp tỉnh trưởng).
  • Départemental (tính từ): (Thuộc) tỉnh (tập trung vào đơn vị lãnh thổ "département" hơn là chức vụ tỉnh trưởng).
Cụm từ liên quan
  • Pouvoir préfectoral: Quyền lực/quyền hạn của tỉnh trưởng.

    • Le pouvoir préfectoral est étendu en période de crise. (Quyền hạn của tỉnh trưởng được mở rộng trong thời kỳ khủng hoảng.)
  • Circulaire préfectorale: Thông của tỉnh trưởng.

    • Une circulaire préfectorale précise les nouvelles consignes. (Một thông của tỉnh trưởng làm các chỉ thị mới.)
préfectoral

Le préfet signe un décret préfectoral dans son bureau.

tính từ
  1. (thuộc) tỉnh trưởng, (thuộc) tỉnh