préfiguration
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự hình dung trước, sự biểu hiện trước; sự báo trước: Hành động hoặc quá trình cho thấy trước, gợi ý trước, hoặc là dấu hiệu sớm của một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc phát triển trong tương lai.
- Hiện tượng biểu hiện trước, điều báo trước: Một sự kiện, một dấu hiệu, hoặc một hình thức cụ thể đại diện cho một điều gì đó lớn hơn hoặc hoàn chỉnh hơn sẽ xuất hiện sau này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les premières ébauches de l'artiste sont une préfiguration de son chef-d'œuvre. (Những phác thảo đầu tiên của nghệ sĩ là một sự biểu hiện trước cho kiệt tác của ông.)
- Ce conflit mineur était une préfiguration de la guerre à venir. (Cuộc xung đột nhỏ này là điều báo trước cho cuộc chiến sắp tới.)
- Dans ce roman, le personnage principal est la préfiguration du héros romantique. (Trong cuốn tiểu thuyết này, nhân vật chính là hiện tượng biểu hiện trước của người anh hùng lãng mạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "La préfiguration de qqch": Sự báo trước/biểu hiện trước của cái gì đó.
- On peut voir dans ces événements la préfiguration d'un changement social profond. (Có thể thấy trong những sự kiện này là sự báo trước của một sự thay đổi xã hội sâu sắc.)
- Utilisation dans un contexte abstrait ou prophétique: Thường được sử dụng trong văn chương, triết học, hoặc phân tích để nói về các ý tưởng, hình mẫu hoặc biểu tượng xuất hiện trước một cách có ý nghĩa.
- Les mythes anciens sont parfois interprétés comme une préfiguration des découvertes scientifiques modernes. (Các thần thoại cổ đại đôi khi được giải thích như là sự biểu hiện trước của những khám phá khoa học hiện đại.)
Biến thể và từ liên quan
- Préfigurer (động từ): Báo trước, hình dung trước, là dấu hiệu ban đầu của.
- Ces inventions préfigurent la révolution technologique. (Những phát minh này báo trước cuộc cách mạng công nghệ.)
- Préfiguratif, préfigurative (tính từ): Có tính chất báo trước, biểu hiện trước.
- Un art préfiguratif. (Một nghệ thuật mang tính báo trước.)
Từ đồng nghĩa
- Prémonition (danh từ giống cái): Linh cảm, điềm báo (thiên về cảm giác cá nhân).
- Annonce (danh từ giống cái): Sự loan báo, báo trước (thường cụ thể hơn).
- Avant-goût (danh từ giống đực): Hương vị trước, cảm nhận ban đầu.
- Présage (danh từ giống đực): Điềm, điềm báo.
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
- Être en préfiguration de: Là hình ảnh thu nhỏ hoặc dấu hiệu ban đầu của.
- Ce projet pilote est en préfiguration du programme national. (Dự án thí điểm này là hình ảnh thu nhỏ của chương trình quốc gia.)
- Servir de préfiguration à: Đóng vai trò là sự biểu hiện trước cho.
- Cette période de crise a servi de préfiguration aux réformes économiques. (Giai đoạn khủng hoảng này đã đóng vai trò là sự báo trước cho các cải cách kinh tế.)
danh từ giống cái
- (văn học) sự hình dung trước, sự biểu hiện trước; sự báo trước
- hiện tượng biểu hiện trước, điều báo trước (việc gì)