préfigurer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Hình dung trước, biểu hiện trước: Hành động tưởng tượng hoặc thể hiện một cách mơ hồ, chưa đầy đủ về một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc tồn tại trong tương lai.
- Báo trước: Hành động cho thấy dấu hiệu hoặc ám chỉ về một sự kiện, một tình trạng sắp diễn ra.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les premières ébauches de l'artiste préfigurent son style futur. (Những bản phác thảo đầu tiên của họa sĩ biểu hiện trước phong cách tương lai của ông.)
- Ces événements préfigurent un changement profond dans la société. (Những sự kiện này báo trước một sự thay đổi sâu sắc trong xã hội.)
- Ce prototype préfigure le modèle qui sera commercialisé l'année prochaine. (Nguyên mẫu này hình dung trước mô hình sẽ được thương mại hóa vào năm tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"préfigurer quelque chose": báo trước/hình dung trước một điều gì đó.
- Ses premiers écrits préfigurent déjà les grands thèmes de son œuvre. (Những tác phẩm đầu tay của ông đã báo trước những chủ đề lớn trong sự nghiệp của mình.)
"être préfiguré par quelque chose": được báo trước bởi một điều gì đó.
- La crise économique fut préfigurée par plusieurs signaux d'alerte. (Cuộc khủng hoảng kinh tế đã được báo trước bởi nhiều tín hiệu cảnh báo.)
Biến thể và từ gần giống
Préfiguration (danh từ giống cái): sự hình dung trước, sự biểu hiện trước; điềm báo trước.
- Ces dessins sont une préfiguration de son univers artistique. (Những bức vẽ này là một sự biểu hiện trước về thế giới nghệ thuật của anh ta.)
Préfiguratif, préfigurative (tính từ): có tính chất báo trước, biểu hiện trước.
- Un rêve préfiguratif d'un événement à venir. (Một giấc mơ báo trước một sự kiện sắp tới.)
Từ đồng nghĩa
- Annoncer: báo trước, loan báo.
- Augurer: báo điềm, dự báo.
- Laisser présager: cho phép dự đoán, báo hiệu.
- Esquisser (nghĩa bóng): phác thảo, phác họa (một ý tưởng tương lai).
Từ trái nghĩa
- Cacher: che giấu.
- Dissimuler: giấu giếm.
ngoại động từ
- hình dung trước, biểu hiện trước; báo trước
- Des signes qui préfiguraient les journées révolutionnairesnhững dấu hiệu báo trước những ngày cách mạng