préférablement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (văn học):
- Thích hơn; tốt hơn; hơn: Dùng để chỉ sự lựa chọn một điều gì đó trước một hoặc nhiều điều khác, vì nó được coi là tốt hơn, đáng mong muốn hơn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il faut agir avec prudence, préférablement à la hâte. (Cần phải hành động thận trọng, thích hơn là vội vàng.)
- Choisissez des produits locaux, préférablement biologiques. (Hãy chọn các sản phẩm địa phương, tốt hơn là sản phẩm hữu cơ.)
- Cette tâche lui a été confiée préférablement à ses collègues. (Nhiệm vụ này đã được giao cho anh ấy hơn là cho các đồng nghiệp của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Préférablement à": Hơn là, thay vì. Cụm từ này thường được dùng để so sánh và nhấn mạnh sự lựa chọn ưu tiên.
- Préférablement à des discours, montrez des actes. (Hơn là những bài diễn văn, hãy thể hiện bằng hành động.)
Biến thể và từ gần giống
- Préférable (adj): Đáng ưa hơn, tốt hơn (nên làm).
- Il est préférable de partir tôt. (Tốt hơn nên khởi hành sớm.)
- Préférer (v): Thích hơn, ưa hơn.
- Je préfère le thé au café. (Tôi thích trà hơn cà phê.)
- De préférence (loc.adv): Ưu tiên, tốt nhất là. (Cách diễn đạt thông dụng và ít trang trọng hơn "préférablement").
- Venez le matin, de préférence avant 10h. (Hãy đến vào buổi sáng, tốt nhất là trước 10 giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Plutôt que: Hơn là.
- De préférence à: Ưu tiên hơn là.
Lưu ý sử dụng
- Préférablement là một phó từ mang tính văn học (), trang trọng. Trong hầu hết các ngữ cảnh giao tiếp thông thường, người ta thường sử dụng de préférence hoặc plutôt que.
- Nó thường đi kèm với giới từ à để tạo thành cụm préférablement à (hơn là).
phó từ
- (văn học) thích hơn; tốt hơn; hơn
- Aimer le bien préférablement à toutyêu điều thiện hơn tất cả