préhistoire

Học thuật
Thân thiện
préhistoire

La préhistoire est la période avant l'invention de l'écriture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thời tiền sử: Giai đoạn lịch sử của nhân loại trước khi chữ viết, thường được nghiên cứu thông qua các di vật khảo cổ như công cụ đá, xương hóa thạch tranh hang động.
    • Tiền sử học: Ngành khoa học nghiên cứu về thời kỳ tiền sử, bao gồm các phương pháp khảo cổ phân tích để tái hiện đời sống của con người cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'étude de la préhistoire nous renseigne sur les premiers humains. (Việc nghiên cứu thời tiền sử cung cấp cho chúng ta thông tin về những con người đầu tiên.)
    • Elle est spécialiste de la préhistoire. ( ấychuyên gia về tiền sử học.)
    • Ces peintures rupestres datent de la préhistoire. (Những bức tranh hang động này từ thời tiền sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "remonter à la préhistoire": từ thời tiền sử, rất cổ xưa.

    • Cet outil en silex remonte à la préhistoire. (Công cụ bằng đá lửa này từ thời tiền sử.)
  • "un site de préhistoire": một di chỉ tiền sử.

    • Les archéologues ont découvert un important site de préhistoire dans cette vallée. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một di chỉ tiền sử quan trọng trong thung lũng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Préhistorique (tính từ): thuộc về thời tiền sử.

    • Un animal préhistorique (một loài động vật thời tiền sử)
    • Une découverte préhistorique (một phát hiện thuộc thời tiền sử)
  • Préhistorien/Préhistorienne (danh từ): nhà nghiên cứu tiền sử học, nhà khảo cổ học chuyên về thời tiền sử.

    • Un préhistorien étudie les vestiges des sociétés humaines anciennes. (Một nhà nghiên cứu tiền sử học nghiên cứu các di tích của các xã hội loài người cổ đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Âges préhistoriques: các thời đại tiền sử.
  • Protohistoire: thời nguyên sử (giai đoạn chuyển tiếp giữa tiền sử lịch sử, thường đã chữ viết nhưng còn rất hạn chế).
Các cụm từ liên quan
  • La préhistoire de... (nghĩa bóng): giai đoạn đầu, thời kỳ sơ khai của một lĩnh vực nào đó.

    • La préhistoire de l'informatique (thời kỳ sơ khai của ngành tin học)
  • Être de la préhistoire (thành ngữ, nghĩa bóng): rất lỗi thời, cổ lỗ .

    • Ce téléphone portable est de la préhistoire ! (Chiếc điện thoại di động này cổ lỗ quá!)
préhistoire

La préhistoire est la période avant l'invention de l'écriture.

danh từ giống cái
  1. thời tiền sử
  2. tiền sử học