préhistorien

Học thuật
Thân thiện
préhistorien

Le préhistorien étudie des outils en pierre dans un musée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhà tiền sử học: Một nhà nghiên cứu khoa học chuyên nghiên cứu về thời kỳ tiền sử, tức là giai đoạn lịch sử loài người trước khi chữ viết. Công việc của họ bao gồm khai quật, phân tích các di chỉ khảo cổ như công cụ đá, xương hóa thạch, tranh hang động tái dựng đời sống của con người thời cổ đại.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce préhistorien célèbre a découvert un nouveau site paléolithique. (Nhà tiền sử học nổi tiếng này đã khám phá ra một địa điểm thời đồ đá mới.)
    • Le préhistorien étudie les outils en silex pour comprendre les techniques de nos ancêtres. (Nhà tiền sử học nghiên cứu các công cụ bằng đá lửa để hiểu kỹ thuật của tổ tiên chúng ta.)
    • Un préhistorien doit souvent collaborer avec des géologues et des anthropologues. (Một nhà tiền sử học thường phải cộng tác với các nhà địa chất học nhân chủng học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Les travaux du préhistorien": Các công trình nghiên cứu của nhà tiền sử học.

    • Les travaux du préhistorien ont révolutionné notre vision du Néolithique. (Các công trình nghiên cứu của nhà tiền sử học đã cách mạng hóa cách nhìn của chúng ta về thời kỳ Đồ đá mới.)
  • "Une conférence de préhistorien": Một bài giảng/buổi nói chuyện của nhà tiền sử học.

    • J'ai assisté à une passionnante conférence de préhistorien sur l'art rupestre. (Tôi đã tham dự một buổi nói chuyện hấp dẫn của nhà tiền sử học về nghệ thuật hang động.)
Biến thể từ gần giống
  • Préhistorique (adj): thuộc về thời tiền sử.

    • une période préhistorique (một thời kỳ tiền sử)
  • Préhistoire (n.f): thời tiền sử, ngành tiền sử học.

    • étudier la préhistoire (nghiên cứu thời tiền sử)
  • Archéologue (n): nhà khảo cổ học (phạm vi nghiên cứu rộng hơn, bao gồm cả các thời kỳ lịch sử chữ viết).

Từ đồng nghĩa
  • Chercheur en préhistoire: Nhà nghiên cứu về tiền sử.
  • Spécialiste de la préhistoire: Chuyên gia về thời tiền sử.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "préhistorien")

préhistorien

Le préhistorien étudie des outils en pierre dans un musée.

danh từ giống đực
  1. nhà tiền sử học