préhominien

Học thuật
Thân thiện
préhominien

L'homme préhominien taille un outil en pierre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người vượn: Thuật ngữ trong khảo cổ học nhân chủng học dùng để chỉ các dạng người cổ xưa nhất, tổ tiên trực tiếp của loài người, đặc điểm hình thái trung gian giữa vượn người hiện đại (Homo sapiens).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les fossiles de préhominiens ont été découverts en Afrique de l'Est. (Các hóa thạch của người vượn đã được phát hiệnĐông Phi.)
    • L'étude des préhominiens aide à comprendre l'évolution humaine. (Việc nghiên cứu người vượn giúp hiểu hơn về quá trình tiến hóa của loài người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học thuật, khoa học (khảo cổ học, cổ sinh vật học, nhân chủng học).
  • thường được dùngsố nhiều để chỉ toàn bộ nhóm các loài thuộc chi cổ đại các tổ tiên gần nhất của chúng, chẳng hạn như .
Biến thể từ gần giống
  • Hominien (n.m): Người (theo nghĩa phân loại học), thành viên của tông Hominini, bao gồm cả con người hiện đại các loài đã tuyệt chủng quan hệ gần gũi sau khi tách khỏi tông tinh tinh (Panini).
  • Hominidé (n.m): Vượn người, thành viên của họ Hominidae, bao gồm người, tinh tinh, gorilla đười ươi.
  • Australopithèque (n.m): Australopithecus, một chi préhominien nổi tiếng.
Từ đồng nghĩa
  • Homininé ancien: Người cổ (cách gọi mang tính mô tả hơn).
  • Ancêtre de l'homme: Tổ tiên của loài người (cách nói thông thường, ít chuyên môn hơn).
Lưu ý
  • "Préhominien" là một thuật ngữ chuyên ngành. Trong văn nói thông thường, người ta có thể dùng cụm từ "tổ tiên loài người" hoặc "người cổ đại".
  • Từ này không thành ngữ hoặc cụm động từ đi kèm do tính chất chuyên môn cao của .
préhominien

L'homme préhominien taille un outil en pierre.

danh từ giống đực
  1. (khảo cổ học) mgười vượn