préjudiciel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Luật học, Pháp lý):
- Phải được giải quyết trước: Dùng để chỉ một vấn đề hoặc một điểm cần phải được xem xét và quyết định trước khi có thể tiếp tục giải quyết vụ án chính tại tòa án.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La question de compétence est préjudicielle. (Vấn đề về thẩm quyền là vấn đề phải được giải quyết trước.)
- Le juge a estimé que ce point était préjudiciel au procès principal. (Thẩm phán nhận định rằng điểm này cần phải được giải quyết trước phiên tòa chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Caractère préjudiciel": Tính chất cần phải giải quyết trước.
- La Cour a reconnu le caractère préjudiciel de la demande. (Tòa án đã công nhận tính chất cần giải quyết trước của yêu cầu.)
Biến thể và từ liên quan
- Préjudicieusement (phó từ): Một cách gây thiệt hại, bất lợi (nghĩa khác, không thuộc phạm vi pháp lý).
- Question préjudicielle (cụm danh từ): Vấn đề tiền tố tụng, vấn đề phải được giải quyết trước.
Từ đồng nghĩa
- Antérieur (trước, ưu tiên) - trong ngữ cảnh về thứ tự giải quyết.
- Préalable (điều kiện tiên quyết, phải có trước).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản và ngữ cảnh pháp lý chuyên môn.
- Không nên nhầm lẫn với tính từ "préjudiciable" (có hại, gây thiệt hại).
tính từ
- (luật học, pháp lý) (phải giải quyết) trước phiên tòa
- Question préjudiciellevấn đề phải giải quyết trước phiên tòa