prélavage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự rửa trước, sự giặt trước: Hành động làm sạch sơ bộ một vật (thường là quần áo, vải, hoặc thực phẩm) trước khi tiến hành quy trình làm sạch chính thức hoặc kỹ lưỡng hơn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le prélavage des légumes est essentiel pour éliminer les pesticides. (Việc rửa trước rau củ là cần thiết để loại bỏ thuốc trừ sâu.)
- Cette machine à laver a un cycle de prélavage pour les vêtements très sales. (Máy giặt này có chế độ giặt trước cho quần áo quá bẩn.)
- Avant de confectionner la salade, n'oubliez pas le prélavage des ingrédients. (Trước khi làm món salad, đừng quên rửa trước các nguyên liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cycle de prélavage": Chế độ/chu trình giặt/rửa trước, thường là một chương trình cụ thể trên máy giặt hoặc máy rửa chén.
- Activez le cycle de prélavage pour les serviettes de plage. (Hãy kích hoạt chế độ giặt trước cho khăn tắm biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Prélaver (động từ): rửa trước, giặt trước.
- Il faut prélaver ces draps avant le lavage principal. (Cần phải giặt trước những tấm ga trải giường này trước khi giặt chính.)
Từ đồng nghĩa
- Rinçage préalable: sự tráng/rửa trước.
- Premier lavage: lần giặt đầu tiên, sự giặt đầu tiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- sự rửa trước