prélegs

Học thuật
Thân thiện
prélegs

Un homme reçoit un prélegs de son grand-père.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Luật học, pháp lý) Phần di tặng được trích (trước khi chia): Từ này dùng trong ngữ cảnh phápđể chỉ một phần tài sản được trích ra từ khối di sản trước khi tiến hành chia phần cho những người thừa kế theo luật định. Đây thườngphần được người quá cố dành tặng riêng cho một hoặc một số cá nhân cụ thể thông qua di chúc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le testateur a prévu un prélegs en faveur de son neveu. (Người lập di chúc đã dự liệu một phần di tặng được trích trước cho cháu trai của mình.)
    • Le prélegs doit être déduit avant le partage de la succession. (Phần di tặng được trích phải được khấu trừ trước khi chia di sản thừa kế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bénéficier d'un prélegs": được hưởng một phần di tặng được trích.

    • L'association caritative bénéficie d'un prélegs important. (Tổ chức từ thiện được hưởng một phần di tặng được trích quan trọng.)
  • "Déduire le prélegs de la masse successorale": khấu trừ phần di tặng được trích ra khỏi khối di sản.

    • Le notaire doit d'abord déduire le prélegs de la masse successorale. (Luật sư công chứng trước tiên phải khấu trừ phần di tặng được trích ra khỏi khối di sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Légataire (danh từ): người được chỉ định hưởng di sản, người thụ hưởng theo di chúc.
  • Legs (danh từ giống đực): di tặng, phần tài sản để lại theo di chúc.
  • Héritier réservataire (danh từ): người thừa kế không thể bị tước quyền thừa kế theo luật định.
Từ đồng nghĩa
  • Legs particulier: di tặng riêng biệt.
  • Libéralité par testament: sự ban tặng thông qua di chúc.
Lưu ý pháp
  • Quan hệ với phần dành riêng (réserve héréditaire): "Prélegs" thường được thực hiện trên phần tài sản tự do định đoạt, không được xâm phạm đến phần dành riêng bắt buộc cho những người thừa kế theo luật.
  • Thứ tự ưu tiên: Việc trích "prélegs" được thực hiện trước khi chia phần cho các đồng thừa kế, điều này có thể ảnh hưởng đến giá trị phần còn lại được chia.
prélegs

Un homme reçoit un prélegs de son grand-père.

danh từ giống đực
  1. (luật học, pháp lý) phần di tặng được trích (trước khi chia)