prélogique

Học thuật
Thân thiện
prélogique

L'enfant au stade prélogique croit que son jouet est vivant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tiền logic: Thuộc về hoặc liên quan đến một giai đoạn phát triển tư duy hoặc một trạng thái tinh thần tồn tại trước hoặc nằm ngoài các quy luật logic hình thức thông thường. Từ này thường được sử dụng trong các ngành như nhân học, tâmhọc triết học để mô tả các hệ thống tư duy hoặc phân loại khác biệt với logic phương Tây hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La pensée prélogique caractérise certains modes de raisonnement étudiés par l'anthropologie. (Tư duy tiền logic đặc trưng cho một số phương thứcluận được nghiên cứu bởi nhân học.)
    • Les classifications dites "prélogiques" peuvent sembler arbitraires à un esprit moderne. (Những sự phân loại được gọi là "tiền logic" có thể có vẻ tùy tiện đối với một tư duy hiện đại.)
    • Le stade prélogique chez l'enfant a été un sujet d'étude important. (Giai đoạn tiền logic ở trẻ em đã là một chủ đề nghiên cứu quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mentalité prélogique": Tâm thức tiền logic. Cụm từ này thường được dùng trong các tác phẩm nhân học kinh điển để mô tả đặc điểm tư duy của các xã hội truyền thống hoặc cổ xưa, nơi phép loại suy, ma thuật sự tham dự cảm xúc đóng vai trò lớn hơn là suy luận nhân-quả trừu tượng.
    • Lévy-Bruhl a théorisé sur la mentalité prélogique des sociétés primitives. (Lévy-Bruhl đã đưa rathuyết về tâm thức tiền logic của cáchội nguyên thủy.)
Biến thể từ gần giống
  • Prélogisme (danh từ giống đực): Học thuyết hoặc trạng thái tiền logic.
    • Le prélogisme est un concept controversé en anthropologie. (Thuyết tiền logic là một khái niệm gây tranh cãi trong nhân học.)
Từ đồng nghĩa
  • Pré-rationnel: Tiền duy lý, tiềntrí (nhấn mạnh khía cạnh trướctrí).
  • Mythique: Mang tính thần thoại (trong ngữ cảnh chỉ một kiểu tư duy đặc thù).
Từ trái nghĩa
  • Logique: Logic, hợp lý.
  • Rational: Duy lý, thuộc vềtrí.
  • Scientifique: Mang tính khoa học.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "prélogique" mang tính học thuật cao thường xuất hiện trong các văn bản chuyên ngành. Cách sử dụng của , đặc biệttrong nhân học, đã bị chỉ trích có thể hàm ý phân biệt đẳng cấp giữa các nền văn hóa. Do đó, cần thận trọng về ngữ cảnh khi sử dụng.
  • Trong tâmhọc phát triển, từ này có thể được dùng một cách mô tả trung lập hơn để chỉ các giai đoạn phát triển nhận thức sớmtrẻ em.
prélogique

L'enfant au stade prélogique croit que son jouet est vivant.

tính từ
  1. tiền logic
    • Stade prélogique
      (tâmhọc) giai đoạn tiền logic