prélèvement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự trích, sự lấy ra một phần: Hành động lấy đi một phần từ một tổng thể lớn hơn, thường là tiền hoặc vật chất.
- Vật trích, phần trích: Phần cụ thể đã được lấy ra, đặc biệt trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc tài chính.
- (Y học) Sự lấy mẫu, sự thu thập bệnh phẩm: Hành động lấy một mẫu từ cơ thể (như máu, mô) để phân tích.
- (Y học) Bệnh phẩm, mẫu vật: Mẫu cụ thể đã được lấy từ cơ thể để xét nghiệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le prélèvement d'impôts est obligatoire. (Việc trích thu thuế là bắt buộc.)
- Un prélèvement a été effectué sur son compte. (Một khoản trích đã được thực hiện trên tài khoản của anh ta.)
- Le médecin a fait un prélèvement sanguin. (Bác sĩ đã tiến hành lấy mẫu máu.)
- Le prélèvement a été envoyé au laboratoire pour analyse. (Bệnh phẩm đã được gửi đến phòng thí nghiệm để phân tích.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prélèvement à la source": Khấu trừ tại nguồn (thường dùng cho thuế thu nhập).
- L'impôt sur le revenu est désormais un prélèvement à la source. (Thuế thu nhập giờ đây là một khoản khấu trừ tại nguồn.)
"Prélèvement automatique": Ghi nợ tự động, ủy nhiệm chi.
- J'ai mis en place un prélèvement automatique pour payer l'abonnement. (Tôi đã thiết lập một lệnh ghi nợ tự động để thanh toán đăng ký.)
"Prélèvement biopsique": Thủ thuật sinh thiết (lấy mẫu mô).
- Le prélèvement biopsique a confirmé le diagnostic. (Thủ thuật sinh thiết đã xác nhận chẩn đoán.)
Biến thể và từ gần giống
Prélever (động từ): Trích, lấy ra, thu thập mẫu.
- La banque va prélever les frais sur mon compte. (Ngân hàng sẽ trích phí từ tài khoản của tôi.)
Prélèvement bancaire: Ủy nhiệm chi, lệnh trích tiền từ tài khoản ngân hàng.
- Prélèvement sanguin: Việc lấy máu xét nghiệm.
Từ đồng nghĩa
- Prise (de sang, d'échantillon): Sự lấy (máu, mẫu vật).
- Prélèvement d'argent: Débit (khoản ghi nợ), retrait (sự rút tiền).
- Prélèvement fiscal: Impôt (thuế), taxe (thuế, phí).
Các cụm từ liên quan
Effectuer un prélèvement: Tiến hành một thủ thuật lấy mẫu hoặc một giao dịch trích tiền.
- L'infirmière va effectuer un prélèvement. (Y tá sẽ tiến hành lấy mẫu.)
Soumettre à un prélèvement: Chịu sự trích lấy, bị khấu trừ.
- Le revenu est soumis à un prélèvement social. (Thu nhập phải chịu một khoản khấu trừ xã hội.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này ít xuất hiện trong thành ngữ cố định. Các cụm từ phổ biến thường mang tính chất thuật ngữ chuyên ngành như đã nêu ở trên.)
danh từ giống đực
- sự trích; vật trích (luật học, pháp lý) phần trích
- (y học) sự lấy bệnh phẩm; bệnh phẩm