prémices

Học thuật
Thân thiện
prémices

Les prémices du printemps sont visibles dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Sự bắt đầu, bước đầu: Chỉ giai đoạn khởi đầu, những phần đầu tiên của một quá trình, sự kiện hoặc sự nghiệp nào đó.
    • Sản phẩm đầu mùa: Trong lịch sử, từ này dùng để chỉ những sản vật đầu tiên thu hoạch được của một mùa vụ, thường được dâng cúng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (số nhiều):
    • Les prémices de la révolution étaient déjà visibles. (Những bước đầu của cuộc cách mạng đã có thể nhìn thấy.)
    • Dans l'Antiquité, on offrait les prémices de la récolte aux dieux. (Thời cổ đại, người ta dâng những sản phẩm đầu mùa của vụ thu hoạch lên các vị thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être dans ses prémices": đangtrong giai đoạn bắt đầu, còn sơ khai.
    • Ce projet de recherche est encore dans ses prémices. (Dự án nghiên cứu này vẫn còn đangbước đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Préliminaire (adj): sơ bộ, mở đầu.

    • Les discussions préliminaires ont été fructueuses. (Các cuộc thảo luận sơ bộ đã rất hiệu quả.)
  • Commencement (n): sự bắt đầu, khởi đầu.

    • Le commencement d'une nouvelle ère. (Sự bắt đầu của một kỷ nguyên mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Début: bắt đầu, khởi đầu.
  • Aurore: bình minh, buổi đầu (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Les prémices du printemps: những dấu hiệu đầu tiên của mùa xuân.
    • Les premières fleurs sont les prémices du printemps. (Những bông hoa đầu tiêndấu hiệu báo trước mùa xuân.)
prémices

Les prémices du printemps sont visibles dans le jardin.

danh từ giống cái
  1. (số nhiều) (văn học) sự bắt đầu, bước đầu
  2. (số nhiều) (sử học) sản phẩm đầu mùa