préméditation

Học thuật
Thân thiện
préméditation

Un homme agit avec préméditation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự mưu tính, sự chủ ý: Hành động được suy tính, lên kế hoạch trước một cáchý thức.
    • (Luật học, pháp lý) Dự mưu: Yếu tố phápchỉ việc một hành vi phạm tội đã được lên kế hoạch suy tính trước khi thực hiện, thường làm tăng tính chất nghiêm trọng của tội phạm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Agir avec préméditation. (Hành động mưu tính / chủ ý.)
    • Le meurtre a été commis avec préméditation. (Vụ giết người đã được thực hiện với dự mưu.)
    • La préméditation est un élément aggravant dans ce procès. (Dự mưumột tình tiết tăng nặng trong vụ án này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avec préméditation et guet-apens": (Thành ngữ pháp lý) Với dự mưu phục kích. Cụm từ này nhấn mạnh mức độ lên kế hoạch kỹ lưỡng chủ ý phạm tội.
    • Il a été accusé d'avoir agi avec préméditation et guet-apens. (Anh ta bị cáo buộc đã hành động với dự mưu phục kích.)
Biến thể từ gần giống
  • Préméditer (động từ): Mưu tính trước, chủ ý trước.
    • Il a prémédité son crime. (Hắn đã mưu tính tội ác của mình trước.)
Từ đồng nghĩa
  • Intention préméditée: Ý định chủ ý trước.
  • Dessein prémédité: Âm mưu, kế hoạch đã được tính toán trước.
Từ trái nghĩa
  • Impulsivité: Tính bộc phát, hành động thiếu suy nghĩ.
  • Spontanéité: Tính tự phát.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệttrong văn bản pháp lý, tòa án hoặc khi mô tả các hành động tính toán nghiêm trọng.
  • Trong tiếng Việt, tùy ngữ cảnhthể dịch là "sự mưu tính", "sự chủ ý" hoặc theo thuật ngữ pháp lý là "dự mưu".
préméditation

Un homme agit avec préméditation.

danh từ giống cái
  1. sự mưu tính, sự chủ ý
    • Agir avec préméditation
      hành động mưu tính
  2. (luật học, pháp lý) dự mưu