prénommer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đặt tên tục, đặt tên thánh cho ai: Hành động đặt cho một người (thường là trẻ sơ sinh) một tên gọi cá nhân, phân biệt với họ (nom de famille). Tên này thường được chọn theo truyền thống, tôn giáo hoặc sở thích của gia đình.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Ils ont décidé de prénommer leur fille Louise. (Họ đã quyết định đặt tên tục cho con gái mình là Louise.)
- Comment allez-vous prénommer le bébé ? (Các bạn sẽ đặt tên thánh cho em bé là gì?)
- Dans ce roman, l'auteur prénomme son héros Julien. (Trong cuốn tiểu thuyết này, tác giả đặt tên cho nhân vật chính của mình là Julien.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être prénommé(e): Được đặt tên là, có tên tục là. Đây là dạng bị động phổ biến để nói về tên của một người.
- Elle est prénommée Marie. (Cô ấy được đặt tên thánh là Marie / Cô ấy tên là Marie.)
- L'enfant, prénommé Pierre, est né en janvier. (Đứa trẻ, được đặt tên là Pierre, sinh vào tháng Giêng.)
Biến thể và từ gần giống
- Prénom (danh từ giống đực): Tên tục, tên thánh.
- Son prénom est Jean et son nom est Dupont. (Tên tục của anh ấy là Jean và họ là Dupont.)
- Surnommer (ngoại động từ): Đặt biệt danh, gọi bằng biệt danh.
- Ses amis le surnomment "Titi". (Bạn bè đặt biệt danh cho anh ta là "Titi".)
Từ đồng nghĩa
- Appeler (động từ): Gọi tên. ("Appeler" có nghĩa rộng hơn, có thể dùng để gọi ai đó hoặc đặt tên.)
- Nommer (động từ): Đặt tên, bổ nhiệm. ("Nommer" trang trọng hơn và cũng có nghĩa là chỉ định vào một chức vụ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào cho động từ "prénommer".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ "prénommer".
ngoại động từ
- đặt tên tục cho
- Prénommer son enfant Henriđặt tên tục cho con là Hăng-ri