préparatif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự chuẩn bị, sự sửa soạn: "préparatif" chỉ hành động hoặc quá trình chuẩn bị, sắp xếp mọi thứ sẵn sàng cho một sự kiện, một hoạt động hoặc một chuyến đi sắp tới. Từ này thường được dùng ở dạng số nhiều (préparatifs).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les préparatifs du mariage sont presque terminés. (Những sự chuẩn bị cho đám cưới gần như đã xong.)
- Elle est occupée par les préparatifs de son déménagement. (Cô ấy bận rộn với những sự chuẩn bị cho việc chuyển nhà của mình.)
- Préparatif d'un voyage (Sự chuẩn bị cho một cuộc hành trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être dans les préparatifs de...": Đang trong giai đoạn chuẩn bị cho...
- La famille est dans les préparatifs des fêtes de fin d'année. (Gia đình đang trong giai đoạn chuẩn bị cho các lễ hội cuối năm.)
"Mettre les derniers préparatifs à...": Thực hiện những bước chuẩn bị cuối cùng cho...
- Ils mettent les derniers préparatifs à la conférence. (Họ đang thực hiện những bước chuẩn bị cuối cùng cho hội nghị.)
Biến thể và từ gần giống
Préparation (n.f): Sự chuẩn bị, sự pha chế. Từ này phổ biến và có nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cả việc chuẩn bị đồ ăn, bài học hoặc một sự kiện.
- La préparation du dîner (Sự chuẩn bị bữa tối)
Préparatoire (adj): Mang tính chuẩn bị.
- Une réunion préparatoire (Một cuộc họp mang tính chuẩn bị)
Từ đồng nghĩa
- Organisation (n.f): Sự tổ chức, sự sắp xếp.
- Arrangement (n.m): Sự sắp đặt, sự thu xếp.
Các cụm từ liên quan
Faire des préparatifs: Thực hiện những sự chuẩn bị.
- Ils font des préparatifs intensifs pour l'arrivée des invités. (Họ đang thực hiện những sự chuẩn bị khẩn trương cho việc đón tiếp khách.)
Achever ses préparatifs: Hoàn tất những sự chuẩn bị của mình.
- J'achève mes préparatifs et j'arrive. (Tôi hoàn tất những sự chuẩn bị của mình và tôi đến ngay.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "préparatif")
danh từ giống đực
- (thường) số nhiều sự chuẩn bị, sự sửa soạn
- Préparatif d'un voyagesự chuẩn bị cho một cuộc hành trình