préparer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Sửa soạn, sắp đặt: Hành động làm cho một thứ đó sẵn sàng để sử dụng hoặc diễn ra.
    • Điều chế: Hành động pha trộn, tạo ra một chất hoặc sản phẩm từ các thành phần.
    • Luyện, ôn tập: Hành động giúp ai đó hoặc bản thân sẵn sàng về mặt kiến thức, kỹ năng cho một kỳ thi hoặc sự kiện.
    • Chuẩn bị; bố trí, mưu toan: Hành động lên kế hoạch, sắp xếp trước cho một sự kiện, hoạt động, có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực.
    • Chuẩn bị tinh thần; lựa lời nói dần: Hành động giúp ai đó tiếp nhận một tin tức, tình huống khó khăn một cách từ từ.
Ví dụ sử dụng
  • ( ấy sửa soạn bữa tối cho gia đình.)
  • (Người dược sĩ điều chế loại thuốc này theo đơn.)
  • (Giáo viên luyện cho học sinh của mình thi vào trường chuyên.)
  • (Chúng tôi phải chuẩn bị cho cuộc họp ngày mai.)
  • (Anh ấy đã cố gắng chuẩn bị tinh thần cho tôi về việc anh ấy sẽ ra đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se préparer à (quelque chose)": Tự chuẩn bị (cho điều đó).
    • Je me prépare à affronter cette épreuve. (Tôi đang tự chuẩn bị để đương đầu với thử thách này.)
  • "Préparer le terrain" (nghĩa bóng): Chuẩn bị mặt bằng, tạo điều kiện thuận lợi trước.
    • Ces discussions préparent le terrain pour un futur accord. (Những cuộc thảo luận này chuẩn bị mặt bằng cho một thỏa thuận trong tương lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Préparation (danh từ giống cái): Sự chuẩn bị; vật được chuẩn bị (thuốc, món ăn).
    • La préparation de ce plat prend du temps. (Việc chuẩn bị món ăn này tốn thời gian.)
  • Préparatoire (tính từ): Mang tính chuẩn bị.
    • une année préparatoire (một năm dự bị)
  • Préparateur, préparatrice (danh từ): Người chuẩn bị, người pha chế (trong phòng thí nghiệm, dược khoa).
Từ đồng nghĩa
  • Apprêter: Sửa soạn, chuẩn bị (thường dùng cho đồ ăn, trang phục).
  • Organiser: Tổ chức, sắp xếp.
  • Élaborer: Soạn thảo, xây dựng (một kế hoạch, một văn bản).
  • Anticiper: Dự tính, chuẩn bị trước cho tương lai.
Cụm động từ (phrasal verbs) liên quan

(Trong tiếng Pháp, khái niệm "phrasal verb" không phổ biến như tiếng Anh. Các nghĩa thường được thể hiện qua động từ kết hợp với giới từ.) - Préparer à / pour: Chuẩn bị cho (một mục đích cụ thể). - préparer un dossier pour la réunion (chuẩn bị một hồ sơ cho cuộc họp) - Préparer contre: Chuẩn bị để đối phó, chống lại. - se préparer contre le froid (chuẩn bị chống lại cái lạnh)

Thành ngữ liên quan
  • Tout est prêt, rien n'est préparé: Mọi thứ đã sẵn sàng, nhưng chẳng được chuẩn bị (chỉ sự thiếu chuẩn bị thực sự bề ngoài có vẻ ổn).
ngoại động từ
  1. sửa soạn, sắp đặt
    • Préparer le diner
      sửa soạn bữa ăn tối
    • Préparer un logement
      sắp đặt một chỗ ở
  2. điều chế
    • Préparer un produit chimique
      điều chế một hóa chất
  3. luyện
    • Préparer un élève au baccalauréat
      luyện một học sinh thi tú tài
  4. chuẩn bị; bố trí, mưu toan
    • Préparer une fête
      chuẩn bị một ngày lễ
    • prèparer une examen
      chuẩn bị một kỳ thi
    • préparer un coup d'Etat
      mưu toan một cuộc đảo chính
  5. chuẩn bị tinh thần; lựa lời nói dần
    • Préparer quelqu'un à une mauvaise nouvelle
      lựa lời nói dần với ai về một tin buồn

Từ chứa "préparer"