prépondérance
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ưu thế, sự vượt trội: Chỉ tình trạng một yếu tố, một bên hoặc một ý kiến có sức mạnh, ảnh hưởng, số lượng hoặc tầm quan trọng lớn hơn hẳn so với những yếu tố khác.
- Sự chiếm ưu thế: Trong một cuộc bỏ phiếu hoặc tranh luận, đây là sự vượt trội về số phiếu hoặc sức thuyết phục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La prépondérance de l'économie numérique est évidente. (Ưu thế của nền kinh tế số là rõ ràng.)
- Ce parti politique a obtenu la prépondérance au parlement. (Đảng chính trị này đã giành được ưu thế trong nghị viện.)
- Il faut tenir compte de la prépondérance de l'avis des experts. (Cần phải tính đến sự vượt trội của ý kiến các chuyên gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avoir la prépondérance": có ưu thế, chiếm ưu thế.
- Dans ce débat, les arguments scientifiques ont la prépondérance. (Trong cuộc tranh luận này, các lập luận khoa học có ưu thế.)
"donner la prépondérance à quelque chose": dành ưu thế cho cái gì, ưu tiên cái gì.
- La nouvelle loi donne la prépondérance à la protection de l'environnement. (Luật mới dành ưu thế cho việc bảo vệ môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Prépondérant, prépondérante (tính từ): chiếm ưu thế, vượt trội.
- Un rôle prépondérant. (Một vai trò chủ đạo/ưu thế.)
- Prépondérance numérique (cụm danh từ): ưu thế về số lượng.
- La prépondérance numérique de l'armée ennemie. (Ưu thế về quân số của quân đội địch.)
Từ đồng nghĩa
- Supériorité: sự vượt trội, ưu thế.
- Dominance: sự thống trị, chiếm ưu thế.
- Ascendant: thế thượng phong, ảnh hưởng vượt trội.
Từ trái nghĩa
- Infériorité: sự thua kém, kém cỏi.
- Faiblesse: sự yếu thế, điểm yếu.
- Minorité: thiểu số, số ít.
Thành ngữ liên quan
- "Faire prépondérance" (ít dùng): làm cho chiếm ưu thế.
- Son expérience fait prépondérance dans la décision du jury. (Kinh nghiệm của anh ta làm cho [anh ta] chiếm ưu thế trong quyết định của hội đồng giám khảo.)
danh từ giống cái
- ưu thế