prépondérance

Học thuật
Thân thiện
prépondérance

La prépondérance de l'équipe locale était évidente lors du match.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ưu thế, sự vượt trội: Chỉ tình trạng một yếu tố, một bên hoặc một ý kiến sức mạnh, ảnh hưởng, số lượng hoặc tầm quan trọng lớn hơn hẳn so với những yếu tố khác.
    • Sự chiếm ưu thế: Trong một cuộc bỏ phiếu hoặc tranh luận, đâysự vượt trội về số phiếu hoặc sức thuyết phục.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La prépondérance de l'économie numérique est évidente. (Ưu thế của nền kinh tế số là rõ ràng.)
    • Ce parti politique a obtenu la prépondérance au parlement. (Đảng chính trị này đã giành được ưu thế trong nghị viện.)
    • Il faut tenir compte de la prépondérance de l'avis des experts. (Cần phải tính đến sự vượt trội của ý kiến các chuyên gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avoir la prépondérance": ưu thế, chiếm ưu thế.

    • Dans ce débat, les arguments scientifiques ont la prépondérance. (Trong cuộc tranh luận này, các lập luận khoa học ưu thế.)
  • "donner la prépondérance à quelque chose": dành ưu thế cho cái gì, ưu tiên cái gì.

    • La nouvelle loi donne la prépondérance à la protection de l'environnement. (Luật mới dành ưu thế cho việc bảo vệ môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Prépondérant, prépondérante (tính từ): chiếm ưu thế, vượt trội.
    • Un rôle prépondérant. (Một vai trò chủ đạo/ưu thế.)
  • Prépondérance numérique (cụm danh từ): ưu thế về số lượng.
    • La prépondérance numérique de l'armée ennemie. (Ưu thế về quân số của quân đội địch.)
Từ đồng nghĩa
  • Supériorité: sự vượt trội, ưu thế.
  • Dominance: sự thống trị, chiếm ưu thế.
  • Ascendant: thế thượng phong, ảnh hưởng vượt trội.
Từ trái nghĩa
  • Infériorité: sự thua kém, kém cỏi.
  • Faiblesse: sự yếu thế, điểm yếu.
  • Minorité: thiểu số, số ít.
Thành ngữ liên quan
  • "Faire prépondérance" (ít dùng): làm cho chiếm ưu thế.
    • Son expérience fait prépondérance dans la décision du jury. (Kinh nghiệm của anh ta làm cho [anh ta] chiếm ưu thế trong quyết định của hội đồng giám khảo.)
prépondérance

La prépondérance de l'équipe locale était évidente lors du match.

danh từ giống cái
  1. ưu thế