prépondérant

Học thuật
Thân thiện
prépondérant

Le rôle du professeur est prépondérant dans la réussite des élèves.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trội nhất, ưu thế hơn: Chỉ cái gì đó tầm quan trọng, sức mạnh hoặc ảnh hưởng lớn hơn hẳn so với những cái khác trong cùng một nhóm hoặc bối cảnh.
    • Quyết định: tính chất quyết định kết quả cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Son rôle a été prépondérant dans la réussite du projet. (Vai trò của anh ấytrội nhất trong thành công của dự án.)
    • L'opinion du directeur est prépondérante. (Ý kiến của giám đốc ưu thế quyết định.)
    • Ce facteur est prépondérant pour expliquer la situation. (Yếu tố nàyquan trọng nhất để giải thích tình hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • titre prépondérant": với tư cách chủ yếu, với ưu thế quyết định.

    • Il a contribué à titre prépondérant à cette découverte. (Ông ấy đã đóng góp một cách chủ yếu/quyết định vào khám phá này.)
  • "Une influence prépondérante": một ảnh hưởng chi phối, áp đảo.

    • Ce pays exerce une influence prépondérante sur la région. (Đất nước này một ảnh hưởng chi phối lên khu vực.)
Biến thể từ gần giống
  • Prépondérance (danh từ giống cái): sự trội hơn, ưu thế.
    • La prépondérance économique d'une nation. (Ưu thế kinh tế của một quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
  • Dominant: chiếm ưu thế, thống trị.
  • Majeur: chính, chủ yếu, quan trọng.
  • Déterminant: tính quyết định.
Từ trái nghĩa
  • Négligeable: không đáng kể.
  • Secondaire: thứ yếu, phụ.
  • Mineur: nhỏ, không quan trọng.
prépondérant

Le rôle du professeur est prépondérant dans la réussite des élèves.

tính từ
  1. trội nhất, ưu thế hơn
    • Rôle prépondérant
      vai trò trội nhất
    • voix prépondérante
      phiếu quyết định (khi bầu ngang phiếu)