prépondérant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trội nhất, có ưu thế hơn: Chỉ cái gì đó có tầm quan trọng, sức mạnh hoặc ảnh hưởng lớn hơn hẳn so với những cái khác trong cùng một nhóm hoặc bối cảnh.
- Quyết định: Có tính chất quyết định kết quả cuối cùng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Son rôle a été prépondérant dans la réussite du projet. (Vai trò của anh ấy là trội nhất trong thành công của dự án.)
- L'opinion du directeur est prépondérante. (Ý kiến của giám đốc là có ưu thế quyết định.)
- Ce facteur est prépondérant pour expliquer la situation. (Yếu tố này là quan trọng nhất để giải thích tình hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À titre prépondérant": với tư cách chủ yếu, với ưu thế quyết định.
- Il a contribué à titre prépondérant à cette découverte. (Ông ấy đã đóng góp một cách chủ yếu/quyết định vào khám phá này.)
"Une influence prépondérante": một ảnh hưởng chi phối, áp đảo.
- Ce pays exerce une influence prépondérante sur la région. (Đất nước này có một ảnh hưởng chi phối lên khu vực.)
Biến thể và từ gần giống
- Prépondérance (danh từ giống cái): sự trội hơn, ưu thế.
- La prépondérance économique d'une nation. (Ưu thế kinh tế của một quốc gia.)
Từ đồng nghĩa
- Dominant: chiếm ưu thế, thống trị.
- Majeur: chính, chủ yếu, quan trọng.
- Déterminant: có tính quyết định.
Từ trái nghĩa
- Négligeable: không đáng kể.
- Secondaire: thứ yếu, phụ.
- Mineur: nhỏ, không quan trọng.
tính từ
- trội nhất, có ưu thế hơn
- Rôle prépondérantvai trò trội nhất
- voix prépondérantelá phiếu quyết định (khi bầu ngang phiếu)