prépositif

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học) Thuộc về hoặc tính chất của một giới ngữ: Từ "prépositif" dùng để mô tả một cụm từ hoặc một cấu trúc chức năng tương tự như một giới từ, thường được gọi là "locution prépositive" (giới ngữ).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • côté de" est une locution prépositive. ("À côté de" là một giới ngữ.)
    • Il faut analyser la fonction de ce groupe prépositif dans la phrase. (Cần phân tích chức năng của nhóm từ tính chất giới từ này trong câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Locution prépositive": Đâythuật ngữ ngôn ngữ học phổ biến nhất liên quan đến "prépositif". chỉ một nhóm từ cố định (thường gồm một giới từ các từ khác đi kèm) hoạt động với tư cách như một đơn vị giới từ duy nhất.
    • "Grâce à" etcause de" sont des locutions prépositives courantes. ("Grâce à" cause de" là những giới ngữ thông dụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Préposition (danh từ): Giới từ. Đâytừ loại cơ bản "prépositif" liên quan.
    • "Dans", "sur" et "avec" sont des prépositions. ("Dans", "sur" "avec" là những giới từ.)
Từ đồng nghĩa
  • Aucun synonyme exact. Trong ngữ cảnh ngôn ngữ học, "prépositif" là một thuật ngữ chuyên môn để phân loại, không từ đồng nghĩa phổ thông trực tiếp. Có thể diễn giải là ( chức năng của một giới từ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. Từ "prépositif" là một tính từ chuyên ngành không tạo thành cụm động từ (phrasal verbs).
Thành ngữ liên quan
  • Không áp dụng. Từ "prépositif" là một thuật ngữ ngôn ngữ học kỹ thuật không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.
tính từ
  1. (Locution prépositive) (ngôn ngữ học) giới ngữ