préraphaélite

Học thuật
Thân thiện
préraphaélite

Un artiste préraphaélite peint une scène médiévale dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) trường phái tiền Raphael: Mô tả phong cách nghệ thuật, đặc biệthội họa, phát triểnAnh vào giữa thế kỷ 19, phản đối các quy ước học viện lấy cảm hứng từ nghệ thuật Ý trước thời kỳ của Raphael (thế kỷ 15).
    • Theo chủ nghĩa tiền Raphael: Chỉ một tác phẩm, phong cách hoặc đặc điểm mang đậm dấu ấn của trường phái này.
  2. Danh từ:

    • Người theo chủ nghĩa tiền Raphael: Chỉ một nghệ sĩ, đặc biệt là họa , là thành viên của Hội Anh em Tiền Raphael (Pre-Raphaelite Brotherhood) hoặc người sáng tác theo phong cách này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le tableau présente un style préraphaélite avec ses couleurs vives et son attention aux détails naturels. (Bức tranh thể hiện một phong cách tiền Raphael với màu sắc rực rỡ sự chú ý tỉ mỉ đến các chi tiết tự nhiên.)
    • Elle a la beauté préraphaélite souvent représentée dans leurs œuvres : de longs cheveux roux et un regard mélancolique. ( ấy có vẻ đẹp theo kiểu tiền Raphael thường được thể hiện trong các tác phẩm của họ: mái tóc đỏ dài ánh mắt đượm buồn.)
  • Danh từ:

    • Dante Gabriel Rossetti était un préraphaélite célèbre. (Dante Gabriel Rossetti là một người theo chủ nghĩa tiền Raphael nổi tiếng.)
    • Les préraphaélites rejetaient l'art académique de leur époque. (Các nghệ sĩ theo chủ nghĩa tiền Raphael phản đối nghệ thuật học viện đương thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La peinture préraphaélite": Hội họa theo trường phái tiền Raphael. Cụm từ này dùng để chỉ toàn bộ thể loại hoặc phong trào nghệ thuật này.
    • La peinture préraphaélite est caractérisée par son réalisme et son symbolisme. (Hội họa theo trường phái tiền Raphael được đặc trưng bởi chủ nghĩa hiện thực chủ nghĩa tượng trưng của .)
Biến thể từ liên quan
  • Préraphaélisme (danh từ): Chủ nghĩa tiền Raphael. Đâytên gọi của trào lưu nghệ thuật.
    • Le préraphaélisme a eu une influence majeure sur les arts décoratifs. (Chủ nghĩa tiền Raphael ảnh hưởng lớn đến nghệ thuật trang trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể mô tả bằng cụm từ (của phong trào tiền Raphael) hoặc (của Hội Anh em Tiền Raphael).
  • Danh từ: (Thành viên của Hội Anh em Tiền Raphael).
préraphaélite

Un artiste préraphaélite peint une scène médiévale dans son atelier.

tính từ
  1. xem préraphaélisme
danh từ
  1. (nghệ thuật) người theo thuyết tiền Ra-pha-en