présager
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Báo trước, dự báo: "présager" có nghĩa là cho thấy dấu hiệu hoặc là điềm báo của một sự kiện, thường là quan trọng hoặc đáng chú ý, sắp xảy ra trong tương lai.
- Đoán trước, tiên đoán: "présager" cũng có nghĩa là dự đoán, cảm nhận hoặc hình dung trước về một điều gì đó sẽ xảy ra dựa trên các dấu hiệu hoặc cảm giác.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Ces nuages noirs présagent un orage. (Những đám mây đen này báo trước một cơn giông.)
- Son silence présage un désaccord. (Sự im lặng của anh ta báo trước một sự bất đồng.)
- Je présage une issue heureuse à cette affaire. (Tôi đoán trước một kết cục tốt đẹp cho vụ việc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cela ne présage rien de bon": Điều đó chẳng báo trước điều gì tốt lành cả.
- Son attitude soudainement distante ne présage rien de bon. (Thái độ đột nhiên xa cách của cô ấy chẳng báo trước điều gì tốt lành cả.)
- "Présager de l'avenir": Đoán trước tương lai.
- Personne ne peut présager de l'avenir avec certitude. (Không ai có thể đoán trước tương lai một cách chắc chắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Présage (danh từ): điềm báo, dấu hiệu báo trước.
- Le premier sourire du bébé est un bon présage. (Nụ cười đầu tiên của em bé là một điềm báo tốt.)
- Prémonition (danh từ): linh cảm, điềm báo (mang tính cá nhân, trực giác hơn).
- J'ai eu la prémonition que quelque chose allait mal tourner. (Tôi đã có linh cảm rằng điều gì đó sẽ trở nên tồi tệ.)
Từ đồng nghĩa
- Augurer: báo hiệu, đoán trước (thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng).
- Annoncer: thông báo, báo hiệu.
- Prédire: tiên đoán, dự báo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "présager".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "présager".)
ngoại động từ
- báo trước
- Présager le ventbáo trước sẽ có gió
- thấy trước, đoán trước
- Je ne présage rien de mauvais de ce que vous me diteslà tôi không thấy trước có gì là không hay theo những điều anh vừa mới nói với tôi