présager

ngoại động từ
  1. báo trước
    • Présager le vent
      báo trước sẽ gió
  2. thấy trước, đoán trước
    • Je ne présage rien de mauvais de ce que vous me dites
      tôi không thấy trước không hay theo những điều anh vừa mới nói với tôi