présalaire

Học thuật
Thân thiện
présalaire

L'étudiant reçoit un présalaire pour financer ses études.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Phụ cấp học tập (cho sinh viên còn đi học): Một khoản tiền được cấp hoặc trợ cấp cho sinh viên để hỗ trợ họ trong quá trình học tập, thường khi họ vẫn đang đi học chưa tốt nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il a reçu un présalaire pour financer ses études d'ingénieur. (Anh ấy đã nhận được một phụ cấp học tập để tài trợ cho chương trình học kỹ của mình.)
    • Le présalaire permet à certains étudiants de se concentrer sur leurs cours. (Phụ cấp học tập cho phép một số sinh viên tập trung vào việc học của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bénéficier d'un présalaire": được hưởng một khoản phụ cấp học tập.
    • Elle bénéficie d'un présalaire de la part de son entreprise. ( ấy được hưởng một phụ cấp học tập từ công ty của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Bourse (n.f): học bổng.
    • Une bourse d'études (một học bổng học tập) thườngý nghĩa rộng hơn phổ biến hơn "présalaire".
Từ đồng nghĩa
  • Allocation d'études: trợ cấp học tập.
  • Subvention pour étudiants: trợ cấp cho sinh viên.
présalaire

L'étudiant reçoit un présalaire pour financer ses études.

danh từ giống đực
  1. phụ cấp học tập (cho sinh viên còn đi học)