présanctifié

Học thuật
Thân thiện
présanctifié

Le prêtre élève l'hostie présanctifiée pendant l'office.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc tôn giáo) Đã được thánh hóa trước, đã được dâng lên Chúa trước đó: Từ này dùng để mô tả một vật phẩm, đặc biệtbánh thánh, đã được làm phép thánh hóa trong một nghi lễ trước đó, để sử dụng cho một nghi lễ khác sau này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'hostie présanctifiée est utilisée lors de la liturgie du Vendredi Saint. (Bánh thánh đã được thánh hóa trước được sử dụng trong thánh lễ ngày Thứ Sáu Tuần Thánh.)
    • Le prêtre a préparé le calice avec le pain présanctifié. (Vị linh mục đã chuẩn bị chén thánh với bánh đã được thánh hóa trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh phụng vụ của Kitô giáo, đặc biệttrong các Giáo hội Công giáo, Chính thống giáo một số nhánh Anh giáo. chỉ một thực hành cụ thể liên quan đến việc sử dụng các yếu tố Thánh Thể đã được thánh hóa từ trước.
Biến thể từ gần giống
  • Sanctifier (động từ): thánh hóa, làm cho trở nên thánh thiện.
  • Préconiser (động từ): chủ trương, đề xuất trước (khác nghĩa, nhưng chung tiền tố "pré-").
  • Consacré (tính từ): đã được hiến thánh, đã được dâng (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết hàm ý "trước").
Từ đồng nghĩa
  • Préconsacré: đã được hiến thánh trước (đâytừ đồng nghĩa gần nhất, cùng chỉ một khái niệm phụng vụ).
Ghi chú về từ nguyên
  • Từ nàysự kết hợp của tiền tố tiếng Pháp "pré-" (có nghĩa là "trước") tính từ phân từ quá khứ "sanctifié" (có nghĩa là "được thánh hóa"). Do đó, nghĩa đen của là "được thánh hóa trước".
présanctifié

Le prêtre élève l'hostie présanctifiée pendant l'office.

tính từ
  1. (tôn giáo) đã dâng Chúa rồi, đã thánh hóa trước
    • Hostie présanctifiée
      bánh thánh đã thánh hóa trước