préservateur

Học thuật
Thân thiện
préservateur

Un préservateur est un moyen de protection contre les maladies.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • tính chất bảo quản, phòng giữ: Chỉ khả năng ngăn ngừa sự hư hỏng, suy giảm hoặc bảo vệ khỏi tác hại.
    • Bảo thủ: (Nghĩa phái sinh, thường dùng trong các lĩnh vực xã hội, chính trị) Chỉ thái độ hoặc tư tưởng muốn duy trì hiện trạng, truyền thống, ngăn cản sự thay đổi.
  2. Danh từ giống đực:

    • Chất bảo quản: Chất được thêm vào thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm... để ngăn chặn hoặc làm chậm sự phát triển của vi khuẩn, nấm mốc, từ đó kéo dài thời gian sử dụng.
    • Người bảo thủ: Người tư tưởng bảo thủ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'instinct préservateur des animaux les pousse à fuir le danger. (Bản năng phòng giữ/bảo vệ của động vật thúc đẩy chúng chạy trốn khỏi nguy hiểm.)
    • Une attitude préservatrice face aux innovations technologiques. (Một thái độ bảo thủ trước những đổi mới công nghệ.)
  • Danh từ:

    • Ce yaourt ne contient aucun préservateur artificiel. (Loại sữa chua này không chứa bất kỳ chất bảo quản nhân tạo nào.)
    • Les préservateurs s'opposent à toute réforme du système. (Những người bảo thủ phản đối mọi cải cách hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Un esprit préservateur": Một tinh thần bảo thủ, muốn giữ gìn nguyên trạng.
    • Son esprit préservateur l'empêche d'envisager de nouvelles méthodes. (Tinh thần bảo thủ của ông ta ngăn cản việc xem xét những phương pháp mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Préservation (danh từ giống cái): Sự bảo quản, sự bảo tồn, sự gìn giữ.

    • La préservation de l'environnement est une priorité. (Việc bảo tồn môi trườngmột ưu tiên.)
  • Préserver (động từ): Bảo vệ, bảo quản, gìn giữ.

    • Il faut préserver les forêts anciennes. (Cần phải bảo vệ những khu rừng nguyên sinh.)
  • Conservateur (tính từ/danh từ): Có nghĩa tương tự "préservateur" về mặt bảo quản bảo thủ, thậm chí được dùng phổ biến hơn trong cả hai ngữ cảnh.

Từ đồng nghĩa
  • Protecteur (tính từ): Bảo vệ, che chở.
  • Conservateur (tính từ/danh từ): Bảo quản; bảo thủ.
  • Antiseptique (tính từ/danh từ): Sát trùng, khử khuẩn (dùng trong ngữ cảnh y tế, vệ sinh).
Từ trái nghĩa
  • Néfaste (tính từ): hại.
  • Dégradant (tính từ): Làm suy giảm, làm hư hỏng.
  • Progressiste (tính từ/danh từ): Tiến bộ, cấp tiến (trái nghĩa với nghĩa "bảo thủ").
préservateur

Un préservateur est un moyen de protection contre les maladies.

tính từ
  1. (từ , nghĩa ) phòng giữ
    • Moyen préservateur
      phương tiện phòng giữ