préservatif

Học thuật
Thân thiện
préservatif

Un homme achète un préservatif à la pharmacie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bao cao su: Một dụng cụ mỏng, thường làm từ cao su, được sử dụng trong quan hệ tình dục để ngăn ngừa mang thai ngoài ý muốn lây nhiễm các bệnh qua đường tình dục.
    • (Từ ) Phương tiện phòng giữ: Cách thức hoặc công cụ dùng để bảo vệ, ngăn ngừa một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il est important d'utiliser un préservatif pour se protéger. (Việc sử dụng bao cao suquan trọng để tự bảo vệ mình.)
    • Les préservatifs sont disponibles en pharmacie. (Bao cao su có sẵncác hiệu thuốc.)
    • Dans ce texte ancien, le mot "préservatif" désignait un remède contre la peste. (Trong văn bản cổ này, từ "préservatif" chỉ một phương thuốc phòng bệnh dịch hạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Préservatif masculin": Bao cao su nam (cách gọi đầy đủ, để phân biệt với các biện pháp bảo vệ khác).

    • Le préservatif masculin est le seul contraceptif qui protège aussi des IST. (Bao cao su nambiện pháp tránh thai duy nhất cũng bảo vệ khỏi các bệnh lây truyền qua đường tình dục.)
  • "Préservatif féminin": Bao cao su nữ (một loại dụng cụ bảo vệ khác).

    • Le préservatif féminin offre une alternative. (Bao cao su nữ cung cấp một sự lựa chọn thay thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Préservateur (adj): tính chất bảo quản, giữ gìn.

    • Les additifs préservateurs dans les aliments. (Các chất phụ gia bảo quản trong thực phẩm.)
  • Préserver (động từ): Bảo vệ, gìn giữ, phòng ngừa.

    • Il faut préserver sa santé. (Cần phải bảo vệ sức khỏe của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Capote (danh từ giống cái, thông tục): Bao cao su.

    • N'oublie pas les capotes. (Đừng quên bao cao su.)
  • Condom (danh từ giống đực, từ tiếng Anh được sử dụng trong tiếng Pháp): Bao cao su.

Thành ngữ liên quan
  • "Mettre un préservatif": Đeo/ sử dụng bao cao su.
    • Il est responsable, il pense toujours à mettre un préservatif. (Anh ấy trách nhiệm, anh ấy luôn nghĩ đến việc sử dụng bao cao su.)
préservatif

Un homme achète un préservatif à la pharmacie.

tính từ
  1. (từ , nghĩa ) phòng giữ; phòng bệnh
    • Remède préservatif
      thuốc phòng bệnh
danh từ giống đực
  1. túi dương vật, capôt
  2. (từ , nghĩa ) phương tiện phòng giữ