préservation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự bảo tồn, sự gìn giữ: Hành động hoặc quá trình giữ cho một thứ gì đó nguyên vẹn, không bị hư hỏng, suy thoái hoặc biến mất.
- Sự phòng giữ: Hành động bảo vệ một thứ gì đó khỏi các tác nhân gây hại, nguy hiểm hoặc sự tàn phá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La préservation de l'environnement est une priorité. (Việc bảo tồn môi trường là một ưu tiên.)
- La préservation des aliments dans un réfrigérateur est essentielle. (Việc bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh là điều cần thiết.)
- La préservation des bois contre les insectes. (Sự phòng giữ gỗ khỏi côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en état de préservation": ở trong tình trạng được bảo tồn tốt.
- Ce manuscrit ancien est en excellent état de préservation. (Bản thảo cổ này đang ở trong tình trạng bảo tồn tuyệt vời.)
"Mesures de préservation": các biện pháp bảo tồn.
- Des mesures de préservation ont été mises en place pour protéger l'espèce menacée. (Các biện pháp bảo tồn đã được thiết lập để bảo vệ loài đang bị đe dọa.)
Biến thể và từ gần giống
Préserver (động từ): bảo vệ, gìn giữ, bảo tồn.
- Il faut préserver la paix. (Cần phải gìn giữ hòa bình.)
Conservation (danh từ giống cái): sự bảo tồn, sự bảo quản. (Từ này thường có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "préservation" nhấn mạnh hơn vào hành động bảo vệ chủ động khỏi mối đe dọa).
- La conservation du patrimoine culturel. (Việc bảo tồn di sản văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Protection: sự bảo vệ.
- Maintien: sự duy trì.
- Sauvegarde: sự bảo toàn, sự cứu vãn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "préservation". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "préserver".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "préservation".)
danh từ giống cái
- sự phòng giữ
- Préservation des boissự phòng giữ gỗ (khỏi mối mọt)