présidentialisme

Học thuật
Thân thiện
présidentialisme

Le président explique le présidentialisme lors d'une conférence.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chế độ tổng thống: Một hệ thống chính trị trong đó người đứng đầu nhà nước (tổng thống) cũngngười đứng đầu chính phủ, nắm giữ quyền lực hành pháp đáng kể thường được bầu cử độc lập với cơ quan lập pháp.
    • Chế độ chủ tịch nước: Cách gọi khác cho một hệ thống chính trị tập trung quyền lực mạnh vào vị trí nguyên thủ quốc gia được bầu cử.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le présidentialisme français se distingue par les pouvoirs étendus du chef de l'État. (Chế độ tổng thống của Pháp được phân biệt bởi quyền lực mở rộng của người đứng đầu nhà nước.)
    • Certains politologues critiquent les dérives possibles du présidentialisme. (Một số nhà khoa học chính trị chỉ trích những lệch lạc có thể xảy ra của chế độ tổng thống.)
    • La Constitution de la Ve République a instauré un présidentialisme fort. (Hiến pháp của nền Cộng hòa thứ Năm đã thiết lập một chế độ tổng thống mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Présidentialisme majoritaire": Chế độ tổng thống đa số, thường đề cập đến tình huống tổng thống đa số ủng hộ trong quốc hội, cho phép thực thi chính sách dễ dàng hơn.

    • Le présidentialisme majoritaire peut conduire à une concentration du pouvoir. (Chế độ tổng thống đa số có thể dẫn đến sự tập trung quyền lực.)
  • "Dérive du présidentialisme": Sự lệch lạc/sa sút của chế độ tổng thống, chỉ việc quyền lực của tổng thống trở nên quá mức, có thể ảnh hưởng đến sự cân bằng dân chủ.

    • Les débats portent souvent sur le risque de dérive du présidentialisme. (Các cuộc tranh luận thường tập trung vào nguy lệch lạc của chế độ tổng thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Présidentiel, présidentielle (tính từ): (thuộc về) tổng thống, chế độ tổng thống.

    • Un régime présidentiel. (Một chế độ tổng thống.)
  • Président (danh từ giống đực): Tổng thống, chủ tịch nước.

    • L'élection du président. (Cuộc bầu cử tổng thống.)
  • Semi-présidentialisme (danh từ giống đực): Chế độ bán tổng thống, một hệ thống hỗn hợp kết hợp các yếu tố của chế độ tổng thống chế độ đại nghị.

    • La France est souvent citée comme exemple de semi-présidentialisme. (Nước Pháp thường được nêu ra như một ví dụ về chế độ bán tổng thống.)
Từ đồng nghĩa
  • Régime présidentiel: Chế độ tổng thống (cụm từ đồng nghĩa gần nhất, mô tả cùng một hệ thống chính trị).
Từ trái nghĩa
  • Parlementarisme (danh từ giống đực): Chế độ đại nghị, hệ thống chính trị trong đó chính phủ phụ thuộc vào sự ủng hộ của nghị viện.
  • Régime d'assemblée: Chế độ nghị viện (nhấn mạnh quyền lực tối cao của nghị viện).
présidentialisme

Le président explique le présidentialisme lors d'une conférence.

danh từ giống đực
  1. chế độ chủ tịch (nước); chế độ tổng thống