présidial
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Sử học) Tòa án chung thẩm: Một tòa án cấp trung gian trong hệ thống tư pháp của Pháp thời kỳ cũ (Ancien Régime), có thẩm quyền xét xử một số vụ việc ở cấp phúc thẩm và cũng có thẩm quyền sơ thẩm đối với một số vụ án quan trọng hơn so với các tòa án cấp dưới.
Tính từ:
- (Sử học) (Thuộc) tòa án chung thẩm: Miêu tả những gì liên quan đến 'présidial' với tư cách là một tòa án.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- L'affaire a été portée devant le présidial. (Vụ án đã được đưa ra trước tòa án chung thẩm.)
- Le présidial de cette ville était réputé pour son impartialité. (Tòa án chung thẩm của thành phố này nổi tiếng vì sự công bằng.)
Tính từ:
- Une cour présidiale. (Một tòa án chung thẩm.)
- Des juges présidiaux. (Các thẩm phán của tòa án chung thẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Siège présidial": trụ sở, nơi đặt tòa án chung thẩm.
- Le siège présidial était situé dans un bâtiment imposant. (Trụ sở tòa án chung thẩm nằm trong một tòa nhà đồ sộ.)
"Compétence présidiale": thẩm quyền của tòa án chung thẩm.
- La compétence présidiale était définie par des édits royaux. (Thẩm quyền của tòa án chung thẩm được định rõ bởi các sắc lệnh của nhà vua.)
Biến thể và từ gần giống
Présidialement (phó từ): Theo cách thức, thủ tục của tòa án chung thẩm.
- L'affaire a été jugée présidialement. (Vụ án đã được xét xử theo thủ tục của tòa án chung thẩm.)
Présidence (danh từ giống cái): Chức chủ tịch, sự chủ trì. (Lưu ý: Đây là một từ khác, có gốc chung nhưng nghĩa hiện đại khác biệt).
Từ đồng nghĩa
- Cour intermédiaire: Tòa án trung gian (mô tả chức năng).
- Tribunal d'appel: Tòa án phúc thẩm (mô tả một phần thẩm quyền).
Lưu ý về cách dùng
- Từ présidial chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử, pháp lý hoặc nghiên cứu về thể chế của nước Pháp trước Cách mạng 1789. Nó không còn là một thuật ngữ dùng cho hệ thống tòa án hiện đại của Pháp.
danh từ giống đực
- (sử học) tòa án chung thẩm
tính từ
- (sử học) (thuộc) tòa án chung thẩm