présomptif

Học thuật
Thân thiện
présomptif

L'héritier présomptif de la couronne assiste à une cérémonie officielle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nối nghiệp, được chỉ định kế vị: Dùng để chỉ người được dự kiến, được giả định sẽ kế thừa một chức vụ, tước hiệu hoặc tài sản, thườngtheo quy định của pháp luật hoặc truyền thống, nhưng sự kế thừa đó chưa chính thức xảy ra.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'héritier présomptif du trône est le prince aîné. (Người thừa kế nối nghiệp ngai vànghoàng tử trưởng.)
    • Il est considéré comme le successeur présomptif du PDG actuel. (Anh ta được coi là người kế nhiệm nối nghiệp của Tổng giám đốc hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Héritier présomptif": Người thừa kế nối nghiệp. Đâycụm từ phổ biến nhất.

    • La naissance d'un fils en fait l'héritier présomptif. (Việc sinh một con trai khiến anh ta trở thành người thừa kế nối nghiệp.)
  • "Successeur présomptif": Người kế nhiệm nối nghiệp.

    • Le vice-président est souvent le successeur présomptif. (Phó chủ tịch thườngngười kế nhiệm nối nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Présomption (danh từ): Sự suy đoán, sự giả định; sự tự phụ.

    • La présomption d'innocence est un principe fondamental. (Sự suy đoán vô tộimột nguyên tắc cơ bản.)
  • Présomptueux/Présomptueuse (tính từ): Tự phụ, kiêu ngạo.

    • Il est trop présomptueux pour écouter les conseils. (Anh ta quá tự phụ để nghe lời khuyên.)
Từ đồng nghĩa
  • Désigné: Được chỉ định.
  • Attendu: Được mong đợi, được dự kiến.
  • Putatif: Được cho là, được coi là (mang tính giả định).
Lưu ý sử dụng
  • Từ présomptif hầu như luôn được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến việc kế thừa ngai vàng, tước hiệu quý tộc, hoặc đôi khivị trí lãnh đạo quan trọng. không dùng cho các tình huống thông thường.
  • Từ này khác biệt rõ ràng với présomptueux (tự phụ), mặc dù chung gốc từ.
présomptif

L'héritier présomptif de la couronne assiste à une cérémonie officielle.

tính từ
  1. nối nghiệp
    • Héritier présomptif
      người thừa kế nối nghiệp
    • Héritier présomptif de la couronne
      hoàng thái tử