présonorisation

Học thuật
Thân thiện
présonorisation

Une chanteuse fait de la présonorisation sur scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự thu âm trước, sự ghi âm sẵn: Chỉ hành động hoặc quá trình ghi âm một phần hoặc toàn bộ âm thanh (như nhạc nền, giọng hát) trước khi biểu diễn trực tiếp hoặc quay hình, để phát lại trong buổi biểu diễn đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les chanteurs utilisent parfois la présonorisation lors des grands spectacles en direct. (Các ca sĩ đôi khi sử dụng sự thu âm trước trong các buổi biểu diễn trực tiếp quy mô lớn.)
    • La qualité de la présonorisation est essentielle pour ce numéro de cirque. (Chất lượng của bản thu âm trướcrất quan trọng cho tiết mục xiếc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh chuyên môn về âm thanh, "présonorisation" thường được dùng để chỉ kỹ thuật đảm bảo chất lượng âm thanh ổn định trong các điều kiện biểu diễn phức tạp.
Biến thể từ gần giống
  • Play-back (danh từ giống đực): Cách gọi khác, thông dụng hơn, cho cùng khái niệm "présonorisation". Có nghĩaviệc phát lại bản ghi âm đã được chuẩn bị trước.
    • L'artiste a chanté en play-back. (Nghệ sĩ đã hát theo bản ghi âm sẵn.)
Từ đồng nghĩa
  • Enregistrement préalable: Bản ghi âm trước.
  • Bande sonore préenregistrée: Băng/bản ghi âm thanh đã thu sẵn.
Lưu ý
  • "Présonorisation" là một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong ngôn ngữ đời thường hơn so với từ "play-back".
présonorisation

Une chanteuse fait de la présonorisation sur scène.

danh từ giống cái
  1. như play-back