présupposé

Học thuật
Thân thiện
présupposé

Un homme remet en question un présupposé lors d'une réunion.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Được giả định trước, được tiền giả định: Chỉ một điều đó được chấp nhậnđúng hoặc được coi là thật từ trước, làm nền tảng cho một lập luận, một tuyên bố hoặc một hành động.
  2. Danh từ giống đực:

    • Điều được giả định trước, tiền giả định: Một sự kiện, một ý tưởng hoặc một điều kiện được mặc nhiên thừa nhậnđúng không cần chứng minh, thườngcơ sở ngầm ẩn đằng sau một lời nói hoặc mộtthuyết.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Dans son argumentation, un principe présupposé est que tous les hommes sont égaux. (Trong lập luận của anh ấy, một nguyên tắc được giả định trướcmọi người đều bình đẳng.)
    • Cette théorie part d’un postulat présupposé et non vérifié. (Lý thuyết này xuất phát từ một tiền đề được giả định trước chưa được kiểm chứng.)
  • Danh từ:

    • Le présupposé de cette politique est que la croissance économique profite à tous. (Điều được giả định trước của chính sách nàytăng trưởng kinh tế mang lại lợi ích cho tất cả mọi người.)
    • Il a contesté les présupposés de l’enquête. (Anh ấy đã phản đối những điều được giả định trước của cuộc điều tra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Partir d’un présupposé": Xuất phát từ một điều được giả định trước.

    • Tout son raisonnement part d’un présupposé erroné. (Toàn bộ lập luận của anh ta xuất phát từ một điều được giả định trước sai lầm.)
  • "Remettre en cause les présupposés": Đặt lại vấn đề, nghi ngờ những điều được giả định trước.

    • Un bon philosophe doit remettre en cause les présupposés de son époque. (Một triết gia giỏi phải đặt lại vấn đề về những điều được giả định trước của thời đại mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Présupposer (động từ): Giả định trước, tiền giả định.

    • Son silence présuppose son accord. (Sự im lặng của anh ta giả định trước sự đồng ý.)
  • Présupposition (danh từ giống cái): Sự giả định trước, tiền giả định (nhấn mạnh đến hành động hoặc quá trình).

    • La présupposition de sa bonne foi est nécessaire. (Sự giả định trước về thiện chí của anh tacần thiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Sous-entendu (danh từ giống đực): Điều hàm ý, điều ngụ ý.
  • Postulat (danh từ giống đực): Tiền đề, nguyênđược thừa nhận không chứng minh.
  • A priori (tính từ/trạng từ): Tiên nghiệm, dựa trênluận hơn là kinh nghiệm.
Các cụm từ liên quan
  • Présupposé de départ: Giả định ban đầu, tiền giả định khởi điểm.

    • Il faut clarifier le présupposé de départ de notre discussion. (Cần làm giả định ban đầu của cuộc thảo luận của chúng ta.)
  • Présupposé idéologique: Giả định mang tính ý thức hệ.

    • Ce discours est chargé de présupposés idéologiques. (Bài diễn văn này chứa đầy những giả định mang tính ý thức hệ.)
Thành ngữ liên quan
  • Tenir pour acquis/présupposé: Coi như điều đương nhiên, coi như đã được giả định trước.
    • Il tient pour présupposé que tout le monde partage son opinion. (Anh ta coi như điều đương nhiên rằng mọi người đều chia sẻ quan điểm của mình.)
présupposé

Un homme remet en question un présupposé lors d'une réunion.

tính từ
  1. giả định trước
danh từ giống đực
  1. người được giả định trước

Từ chứa "présupposé"