prétendant

Học thuật
Thân thiện
prétendant

Un prétendant attend son entretien d'embauche dans un couloir.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người ngấp nghé, người tranh giành: Chỉ một người đang tìm cách giành lấy một vị trí, một chức vụ, một quyền lợi hoặc một đặc ân nào đó, thường phải cạnh tranh với những người khác.
    • Người cầu hôn: Chỉ một người đàn ông (thường trong bối cảnh lịch sử hoặc trang trọng) tìm cách kết hôn với một phụ nữ, thườngđể giành được địa vị hoặc tài sản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il y a plusieurs prétendants à ce poste de directeur. ( nhiều người ngấp nghé cho chức vụ giám đốc này.)
    • Les prétendants au trône se préparent à la guerre. (Những người ngấp nghé ngai vàng đang chuẩn bị cho chiến tranh.)
    • Elle a refusé tous ses prétendants. ( ấy đã từ chối tất cả những người cầu hôn của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire acte de prétendant": Hành động như một người cầu hôn, tỏ ý muốn cầu hôn.

    • Il lui a écrit une lettre pour faire acte de prétendant. (Anh ta đã viết thư cho ấy để tỏ ý muốn cầu hôn.)
  • "Être un prétendant sérieux": Là một ứng viên nghiêm túc, một đối thủ cạnh tranh đáng gờm.

    • Ce parti politique est un prétendant sérieux aux prochaines élections. (Đảng chính trị nàymột đối thủ nghiêm túc trong các cuộc bầu cử sắp tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Prétendante (danh từ giống cái): Người phụ nữ ngấp nghé, người phụ nữ cầu hôn (ít phổ biến hơn).
  • Prétendre (động từ): Tuyên bố, khẳng định; tham vọng, ngấp nghé.
    • Il prétend au titre de champion. (Anh ta ngấp nghé danh hiệu vô địch.)
Từ đồng nghĩa
  • Candidat: Ứng viên, ứng cử viên (thường dùng trong bầu cử hoặc tuyển dụng).
  • Postulant: Người xin, người ứng tuyển (nhấn mạnh vào việc đưa ra yêu cầu).
  • Soupirant: Người tán tỉnh, người theo đuổi (trong tình cảm, sắc thái lãng mạn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâydanh từ. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "prétendre".)

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir des prétentions": tham vọng, tự cho mìnhxứng đáng (thường dùng với động từ "avoir" danh từ "prétention" - tham vọng, yêu sách).
    • Il a des prétentions au poste de ministre. (Hắn ta tham vọng với chức vụ bộ trưởng.)
prétendant

Un prétendant attend son entretien d'embauche dans un couloir.

danh từ giống đực
  1. người ngấp nghé
    • Les prétendants à un emploi
      những người ngấp nghé một chân làm việc
  2. người ngấp nghé ngôi vua
  3. người cầu hôn