prétexter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Viện cớ là, nói thác: Hành động đưa ra một lý do, thườngkhông hoàn toàn đúng sự thật hoặc không phải lý do thực sự, để biện minh cho một hành động hoặc quyết định của mình.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a prétexté un rendez-vous urgent pour quitter la réunion. (Anh ấy viện cớcó một cuộc hẹn khẩn cấp để rời khỏi cuộc họp.)
    • Elle prétexte souvent la fatigue pour ne pas sortir le soir. ( ấy thường nói thácmệt mỏi để không ra ngoài vào buổi tối.)
    • Pour justifier son retard, il a prétexté un embouteillage. (Để biện minh cho việc đến muộn, anh ta đã viện cớbị tắc đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prétexter que...": Viện cớ rằng...

    • Il a prétexté qu'il avait oublié son portefeuille. (Anh ta viện cớ rằng đã quên .)
  • "Sans prétexter": không viện cớ.

    • Il est parti sans prétexter la moindre raison. (Anh ấy đã đi không viện bất cứ lý do .)
Biến thể từ gần giống
  • Prétexte (danh từ giống đực): Cớ, lý do viện ra.

    • Il a utilisé son travail comme prétexte pour ne pas venir. (Hắn đã dùng công việc của mình làm cớ để không đến.)
  • Prétextuellement (trạng từ): Một cách có cớ, dựa trên một lý do viện ra.

    • Il est parti prétextuellement pour acheter du pain. (Hắn đã đi, viện cớđể mua bánh mì.)
Từ đồng nghĩa
  • Alléguer: Viện dẫn, viện ra (một lý do, một sự kiện).
  • Invoquer: Viện đến, viện dẫn (một lý do, một nguyên tắc).
Từ trái nghĩa
  • Avouer: Thú nhận, thừa nhận.
  • Reconnaître: Công nhận, thừa nhận.
ngoại động từ
  1. viện cớ là, nói thác
    • Prétexter un voyage
      viện đi xa
    • Prétexter la maladie
      nói thác bệnh