prétonique

Học thuật
Thân thiện
prétonique

La voyelle prétonique est souvent plus courte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Ngôn ngữ học) Trước trọng âm: Dùng để mô tả một âm tiết, nguyên âm hoặc phụ âm xuất hiện ngay trước âm tiết mang trọng âm chính trong một từ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La voyelle prétonique est souvent réduite. (Nguyên âm trước trọng âm thường bị giảm âm.)
    • L'étude des syllabes prétoniques est importante en phonologie. (Việc nghiên cứu các âm tiết trước trọng âm rất quan trọng trong ngữ âm học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Position prétonique": Vị trí trước trọng âm.
    • En français, la position prétonique influence la prononciation. (Trong tiếng Pháp, vị trí trước trọng âm ảnh hưởng đến cách phát âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Post-tonique (adj): Sau trọng âm. Dùng để mô tả âm tiết xuất hiện sau âm tiết mang trọng âm chính.
  • Atonique (adj): Không mang trọng âm.
Từ đồng nghĩa
  • Pré-accentuel: Trước trọng âm (cùng lĩnh vực ngôn ngữ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù cho tính từ chuyên ngành này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ chuyên ngành này)

prétonique

La voyelle prétonique est souvent plus courte.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) trước trọng âm
    • Voyelle prétonique
      phụ âm trước trọng âm